HanziGuru.頻 · pín
頻
pín[pin2]Thanh 2

Tần suất, thường xuyên

EN: frequency · frequently · repetitious

HSK 5Hán Việt: Tần
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tần suất, thường xuyên

Hán Việt: Tần
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: phần bên trái (bước đi/bộ bộ) thon gọn hơn phần bên phải (bộ phiệt/trang giấy), chú ý các nét ngang đều đặn không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 頻 đã được giản thể hóa phần đầu và thân thành chữ 频 nhằm giảm bớt số nét viết tay phức tạp.

Tần suất, tần số, thường xuyên

Lặp đi lặp lại nhiều lầnGấp gáp, dồn dập
Danh từ / Phó từTrang trọng / Tiêu chuẩnNgữ tố ràng buộc#tần số#thời gian#tần suất
Ví dụ thực tế
  • 频 繁
    pín fán
    Thường xuyên, dồn dập
  • 音频
    yīn pín
    Âm tần, tần số âm thanh
/[pʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
頻
pínpin2
++
´(35)
=pín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn luồng khí rồi mím mở đột ngột để hơi tống mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, nó sẽ chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ngang cao) hoặc nghe không rõ độ bật hơi của âm p khởi đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: phần bên trái (bước đi/bộ bộ) thon gọn hơn phần bên phải (bộ phiệt/trang giấy), chú ý các nét ngang đều đặn không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 頻 đã được giản thể hóa phần đầu và thân thành chữ 频 nhằm giảm bớt số nét viết tay phức tạp.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (trang giấy, đầu) (Đầu, trang giấy, phần ngọn)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu hoặc trang lật liên tục)

Biểu thanh (声旁): 步 (âm gốc: pín)

Bao gồm bộ Bước (步 - đi lại, bước chân) bên trái và bộ Hiệt (页 - đầu người hoặc trang giấy) bên phải, biểu thị việc bước đi liên tục hoặc lật trang giấy liên hồi tạo nên tần suất.

  • 步 Bước đi liên tục
  • 页 Đầu hoặc trang giấy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ hình ảnh bước đi và cái đầu/trang giấy, ngụ ý hành động lặp đi lặp lại, nhịp điệu đều đặn như bước chân.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa bước chân lặp lại, chuyển hóa thành khái niệm tần suất, sự lặp lại thường xuyên trong thời gian ngắn.

  • Trong chữ giáp cốt văn cổ, các bộ phận này mô phỏng động tác di chuyển liên tục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tần
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc không dấu tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン / Âm Kun: しし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빈
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm ph/t trong tiếng Việt (Hán Việt: Tần).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi **bước** chân (**步**) đi qua từng trang **sách/đầu** sách (**页**) với một **tần suất** (**pín**) cực kỳ đều đặn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
瀕
+ 氵 (nước)
蘋
+ 艹 (cỏ cây)
顰
+ 卑 (despise)
Chữ dễ nhầm (形近字)
濒(bīn)
Chữ 濒 có bộ Thủy (氵) bên trái liên quan đến nước (bờ sông, ven biển), trong khi chữ 频 không có bộ Thủy.
Thử thách phản xạ
這家公司近來[___]接到客戶的投訴。
Gợi ý: pín
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ giản thể 频 với chữ 濒 có bộ Thủy ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 频, hãy đọc ra âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'tần suất' hoặc 'thường xuyên' bằng một chữ Hán duy nhất có âm pín, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

頻pínTần suất, thường xuyên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0