HanziGuru.題 · tí
題
tí[ti2]Thanh 2

Đề tài, câu hỏi, vấn đề, tiêu đề

EN: surname Ti · topic · problem for discussion

HSK 2Hán Việt: Đề
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đề tài, câu hỏi, vấn đề, tiêu đề

Hán Việt: Đề
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Thị (是), bên bên phải là chữ Hiệt (页). Phần bên trái hơi hẹp hơn, phần bên phải rộng hơn và chắc chắn, giữ cân đối cho tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 題, chữ giản thể là 题. Thành phần bên trái là 疋 được biến đổi, bên phải giữ nguyên bộ Hiệt (页) phiên bản giản thể.

Đề tài, chủ đề hoặc vấn đề cần bàn luận, giải quyết

Câu hỏi trong bài kiểm tra, bài thiViệc đề cập, nhắc đếnViệc đề bút, viết tựa đề hoặc khắc chữ
Danh từ / Động từTrung lập#giáo dục#thảo luận#văn bản#hành động
Ví dụ thực tế
  • 这个问题很难回答。
    zhège wèntí hěn huándá.
    Vấn đề này rất khó trả lời.
  • 今天的考试题目是什么?
    jīntiān de kǎoshì tímù shì shénme?
    Đề thi ngày hôm nay là gì?
/[tʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
題
títi2
++
´(35)
=tí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ti
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ngang) hoặc thanh 4 (rơi xuống) nếu người học đọc không dứt khoát hướng lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc của tiếng Việt, thể hiện sự đi lên của cao độ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Thị (是), bên bên phải là chữ Hiệt (页). Phần bên trái hơi hẹp hơn, phần bên phải rộng hơn và chắc chắn, giữ cân đối cho tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 題, chữ giản thể là 题. Thành phần bên trái là 疋 được biến đổi, bên phải giữ nguyên bộ Hiệt (页) phiên bản giản thể.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (Đầu, trang giấy, trang sách)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang giấy, đầu đề, tựa đề sách vở.)

Biểu thanh (声旁): 是 (âm gốc: shì / tí)

Bên trái là chữ 'là' (是), bên phải là chữ 'trang giấy/cái đầu' (页). Cái đầu (suy nghĩ) hoặc trang giấy viết những điều chính xác (là) chính là đề bài, tiêu đề.

  • 是 Cung cấp âm đọc gần giống (shì chuyển thành tí) và gợi ý nghĩa logic.
  • 页 Chỉ trang sách, trang giấy, biểu thị nội dung đề mục.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 題 ban đầu được cấu tạo từ bộ Thị (shì) và bộ Hiệt (yè) để chỉ phần trán, đỉnh đầu con người. Về sau nghĩa mở rộng ra thành tiêu đề, đề mục (viết ở phần đầu trang giấy hoặc đầu bài viết).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'trán/đầu' đã chuyển hóa sang nghĩa hiện đại là 'đề mục, đầu đề, vấn đề cần giải quyết'.

  • Trong chữ Hán cổ, phần đầu trang sách cũng chính là phần đỉnh đầu, do đó bộ Hiệt xuất hiện nhiều trong các chữ chỉ về đầu hoặc phần trên cơ thể và văn bản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đề
Thanh 2 tiếng Trung (tí - dấu sắc) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng, nhưng trong Âm Hán Việt chữ này đọc là Đề (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu t- thường chuyển thành th- hoặc đ- trong tiếng Việt (tí ➔ Đề).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên TRANG GIẤY (页) ĐÍNH KÈM một câu hỏi CHÍNH XÁC (是) để làm ĐỀ THI.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
是
shìvariant of 是[shi4]Phonetic Core (声旁)
提
dīđề phòng, xách+ 扌 (bàn tay)
题
tíĐề tài, câu hỏi, vấn đề, tiêu đề+ 页 (đầu)
匙
chícái thìa, cái muỗng+ 匕 (cái thìa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
提(tí)
Chữ 提 có bộ thủ tay (扌) bên trái nghĩa là xách, nhấc; còn chữ 题 có bộ là 是.
时(shí)
Chữ 时 có bộ Nhật (日) chỉ thời gian, nhìn hoàn toàn khác với cấu trúc phức tạp của chữ 题.
Thử thách phản xạ
今天的數學[___]非常難,我 Lǎo 半天 didn't 做出.
Gợi ý: tí
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên mất nét bên trái (là bộ 是) hoặc viết nhầm bộ Hiệt (页) thành các bộ khác do chữ có số nét khá nhiều (18 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 题, bạn đọc như thế nào và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'đề bài' hoặc 'vấn đề' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

題tíĐề tài, câu hỏi, vấn đề, tiêu đề
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0