HanziGuru.顶 · dǐng
顶
dǐng[ding3]Thanh 3

Đỉnh, đỉnh đầu, chóp, đội lên đầu, chống lại, thay thế

EN: apex · crown of the head · top

HSK 4Hán Việt: Đỉnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đỉnh, đỉnh đầu, chóp, đội lên đầu, chống lại, thay thế

Hán Việt: Đỉnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đinh 丁) hẹp hơn, phần bên phải (bộ mục 页 thu gọn) rộng hơn và cao ngang bằng tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ Hán giản thể giữ nguyên dạng truyền thống của chữ này mà không thay đổi cấu trúc cốt lõi.

Đỉnh, phần cao nhất, chóp

Đỉnh đầuĐội hoặc mang vật gì trên đầuChống lại, ngược chiềuThay thế, gánh vácLượng từ dùng cho mũ nónTiếng lóng mạng: đẩy bài viết lên cao (bump)
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung lập#vị trí#không gian#hành động
Ví dụ thực tế
  • 山顶上有很多 snow。
    Shān dǐng shàng yǒu hěn duō xuě.
    Trên đỉnh núi có rất nhiều tuyết.
  • 这顶帽子很漂亮。
    Zhè dǐng màozi hěn piàoliang.
    Chiếc mũ này rất đẹp.
/[tiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
顶
dǐngding3
++
ˇ(214)
=dǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ding
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau lợi hàm trên, không dùng lực đẩy hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (vần inh trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhẹ ở cuối trong tiếng Việt (hạ xuống rồi uốn lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (ding51) nếu phát âm quá nhanh và thiếu điểm uốn xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi vút lên cao về phía trước, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đinh 丁) hẹp hơn, phần bên phải (bộ mục 页 thu gọn) rộng hơn và cao ngang bằng tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ Hán giản thể giữ nguyên dạng truyền thống của chữ này mà không thay đổi cấu trúc cốt lõi.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (Cái đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu hoặc đỉnh cao nhất của cơ thể con người)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: ding)

Bên trái là cái đinh hoặc gốc rễ vững chắc (丁), bên phải là cái đầu hoặc trang giấy (页), kết hợp lại chỉ phần chóp đỉnh ở trên cùng.

  • 丁 Thành phần biểu âm và gợi ý hình dáng vững chãi
  • 页 Bộ thủ chỉ đầu người, phần cao nhất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 頂 ban đầu được viết với bộ Đinh (丁) bên dưới chỉ thanh âm và bộ người hoặc đầu ở trên để chỉ đỉnh đầu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đỉnh đầu', chữ mở rộng sang ý nghĩa chỉ bất kỳ vật gì ở vị trí cao nhất (đỉnh núi, nóc nhà) và các hành động liên quan đến đầu (đội mũ, chống đầu).

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ đỉnh đầu người trước khi mở rộng ra các dạng địa hình tự nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đỉnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong Âm Hán Việt 'Đỉnh'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: いただく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d- trong tiếng Trung tương ứng với âm Đ- trong tiếng Việt qua hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên **đỉnh** núi cao, người ta đóng một cái **đinh** (丁) lớn lên chiếc đầu lâu bằng vàng (页) để đánh dấu vị trí cao nhất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丁
dīngđinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏPhonetic Core (声旁)
打
dátá (mười hai)+ 扌 (bàn tay)
灯
dēngđèn+ 火 (lửa)
订
dìngđặt, ký kết, đặt mua+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
亭(tíng)
Chữ đình (亭) có bộ cao áp ở trên, khác với chữ đỉnh (頂) có bộ đinh và trang giấy.
Thử thách phản xạ
这座山的[___]风景非常美丽。
Gợi ý: dǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh 3 của dǐng với các chữ khác có vần -ing nhưng mang thanh khác, hoặc viết sai nét bên phải thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '顶', nghĩa tiếng Việt và cách phát âm chuẩn của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'đỉnh núi' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顶dǐngĐỉnh, đỉnh đầu, chóp, đội lên đầu, chống lại, thay thế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0