HanziGuru.顷 · qǐng
顷
qǐng[qing3]Thanh 3

khoảnh đất (100 mẫu), chốc lát, một lát

EN: unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectares · a short while · a little while ago

HSK 7Hán Việt: Khoảnh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khoảnh đất (100 mẫu), chốc lát, một lát

Hán Việt: Khoảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) hẹp hơn, phần bên phải (顷) chiếm không gian lớn hơn. Đảm bảo hai nửa cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 頃 được giản thể hóa thành 顷 bằng cách giữ nguyên cấu trúc bộ thủ và đơn giản hóa các nét bên phải.

Đơn vị đo diện tích (1 khoảnh bằng 100 mẫu, khoảng 6.67 hécta)

Khoảnh khắc, một khoảng thời gian ngắnVừa mới đâyXấp xỉ, khoảng chừng (dùng cho thời gian)
Danh từ / Phó từTrang trọng / Học thuật#đơn vị đo lường#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 顷刻之间
    qǐng kè zhī jiān
    Trong khoảnh khắc, trong chớp mắt
  • 公顷
    gōng qǐng
    Hécta (ha)
/[t͡ɕʰiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
顷
qǐngqing3
++
ˇ(214)
=qǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chỉnh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chỉnh tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khoảnh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng rồi tách ra nhanh chóng để tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao giọng lên rõ rệt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của 顷 (qǐng) sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng q khác như qing (chinh), cần chú ý nghe độ uốn lượn của thanh 3 và luồng hơi bật ra.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi uốn vút lên cao theo hình dấu hỏi, thể hiện sự đi xuống rồi đi lên của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) hẹp hơn, phần bên phải (顷) chiếm không gian lớn hơn. Đảm bảo hai nửa cân đối, không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 頃 được giản thể hóa thành 顷 bằng cách giữ nguyên cấu trúc bộ thủ và đơn giản hóa các nét bên phải.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ liên quan đến con người hoặc hành động của con người)

Biểu thanh (声旁): 页 (âm gốc: qǐng)

Con người (亻) đứng đo đạc một khoảnh đất lớn hoặc tính toán thời gian trong chớp mắt (页).

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 页 Trang giấy / cái đầu (gợi âm đọc qǐng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu kết hợp giữa bộ nhân và phần biểu âm, diễn tả khoảng thời gian một cái chớp mắt của con người hoặc một khoảnh đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ khoảnh khắc thời gian ngắn, sau này được mượn để chỉ diện tích đất đai (khoảnh, mẫu).

  • Trong lịch sử đo lường Trung Hoa, 'khoảnh' là đơn vị diện tích ruộng đất lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoảnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong âm Hán Việt tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: 100mubun
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khoảnh' tương ứng rất sát với âm đọc 'qǐng' trong tiếng Quan Thoại qua hệ thống biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đứng trên một **khoảnh** đất rộng lớn, nhìn đồng hồ chỉ trong **chốc lát** là hết giờ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
倾
qīngnghiêng, dốc, đổ hết, dốc lòng+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
倾(qīng)
Chữ 顷 đọc thanh 3 (qǐng), chữ 倾 đọc thanh 1 (qīng) và có nghĩa là nghiêng.
Thử thách phản xạ
我们只需要等他[___]刻钟就可以了。
Gợi ý: qǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm thanh 3 của qǐng thành thanh 1 hoặc đọc sai thành qíng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '顷', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'khoảnh đất / chốc lát' với âm đọc qǐng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顷qǐngkhoảnh đất (100 mẫu), chốc lát, một lát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0