HanziGuru.顽 · wán
顽
wán[wan2]Thanh 2

Nghịch ngợm, bướng bỉnh,顽ngu độn, chơi đùa

EN: mischievous · obstinate · to play

HSK 6Hán Việt: Ngoan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nghịch ngợm, bướng bỉnh,顽ngu độn, chơi đùa

Hán Việt: Ngoan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (元) và phần bên phải (页) phải được cân đối, phần trái hơi gọn hơn để nhường chỗ cho chữ 'hiệt' (页) bên phải có nét phẩy và nét mác mở rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 頑 được giản thể hóa thành 顽 bằng cách giữ nguyên bộ nguyên 元 bên trái và thay thế phần cựu 頁 bên phía phải bằng chữ giản thể 页.

Bướng bỉnh, ngoan cố, cứng đầu

Nghịch ngợm, đùa nghịchNgu độn, đần độn (nghĩa cổ)
Tính từ / Động từTrung lập#Tính cách#Hành vi#Trạng thái tinh thần
Ví dụ thực tế
  • 这个孩子太顽皮了。
    Zhège háizi tài wánpí le.
    Đứa trẻ này nghịch ngợm quá.
  • 他 固执 顽抗到底。
    Tā gùzhí wánkàng dàodǐ.
    Anh ta cố chấp chống cự ngoan cố đến cùng.
/[wan³⁵]/Thanh điệu: 35
顽
wánwan2
++
´(35)
=wán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi chúm lại rồi mở rộng sang vần chính, lưỡi thả lỏng ở dưới.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút mạnh lên cao giống như khi đặt dấu sắc cho từ 'ván' ở giọng đọc nhấn.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó thường chuyển thành dạng biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản vẫn giữ âm sắc hướng lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -uan nhưng khác thanh mẫu hoặc thanh điệu như wǎn (thanh 3) hay wàn (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vươn chéo lên phía trước và hướng lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (元) và phần bên phải (页) phải được cân đối, phần trái hơi gọn hơn để nhường chỗ cho chữ 'hiệt' (页) bên phải có nét phẩy và nét mác mở rộng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 頑 được giản thể hóa thành 顽 bằng cách giữ nguyên bộ nguyên 元 bên trái và thay thế phần cựu 頁 bên phía phải bằng chữ giản thể 页.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (Đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu hoặc bản chất liên quan đến tư duy, đầu óc cố chấp.)

Biểu thanh (声旁): 元 (âm gốc: yuán / wán)

Kết hợp giữa bộ 元 (nguyên - khởi đầu, đầu tiên) và bộ 页 (hiệt - cái đầu). Cái đầu cứng ngắc từ thuở ban đầu chính là sự bướng bỉnh, ngoan cố.

  • 元 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa gốc ban đầu
  • 页 Cung cấp ý nghĩa liên quan đến cái đầu / trí tuệ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ 元 (nguyên) biểu âm và 頁 (hiệt) biểu ý, ban đầu chỉ sự đần độn, cái đầu kém linh hoạt, sau mở rộng thành bướng bỉnh và chơi đùa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự đần độn, cứng nhắc của trí óc (đầu óc bảo thủ), chữ phát triển thêm nét nghĩa nghịch ngợm của trẻ con và sự ngoan cố chống cự.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thiên về nghĩa ngu độn hoặc bướng bỉnh, trong khi nghĩa 'chơi đùa' phát triển phổ biến hơn ở thời kỳ sau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngoan
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (Ngoan/wán mang sắc thái biến âm lịch sử, thường chữ 'wán' Hán Việt là Ngoan).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン / Âm Kun: かたくし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngoan' có sự tương ứng trực tiếp với phụ âm đầu w- trong tiếng Trung phổ thông qua quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một đứa trẻ có cái đầu (页) ban đầu (元) rất cứng đầu, cứ thích chơi đùa (chơi ngoan cố) và không chịu nghe lời ai cả.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
元
yuánnguyên, đơn vị tiền tệ, thứ nhất, cơ bảnPhonetic Core (声旁)
玩
wánvariant of 玩[wan2]; Taiwan pr. [wan4]+ 王 (ngọc bích)
远
yuǎnxa+ 辶 (bước đi)
园
yuánvườn+ 囗 (viền bao quanh)
Chữ dễ nhầm (形近字)
玩(wán)
Chữ 玩 có bộ Vương/Ngọc (王) bên trái chỉ việc chơi đùa với đồ vật quý giá, trong khi chữ 顽 có bộ Nguyên (元) bên trái.
Thử thách phản xạ
这个小男孩非常[___]皮,天天在外面跑来跑去。
Gợi ý: wán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 顽 (bướng bỉnh, nghịch ngợm) với chữ 玩 (chơi đùa), vì cả hai đều đọc là wán nhưng khác nhau bộ thủ bên trái (元 so với 王).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 顽, bạn đọc như thế nào và nó mang nghĩa gì trong từ '顽皮'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'bướng bỉnh / nghịch ngợm' bằng một chữ Hán có bộ Hiệt (页) ở bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顽wánNghịch ngợm, bướng bỉnh,顽ngu độn, chơi đùa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0