HanziGuru.颤 · chàn
颤
chàn[chan4]Thanh 4

run rẩy, run lập cập

EN: to tremble · to shiver · to shake

HSK 7Hán Việt: Chiến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · run rẩy, run lập cập

Hán Việt: Chiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vũ) và phần bên phải (bộ Sàn/Trạm) cần được phân chia cân đối, phần trái hơi gọn hơn để nhường không gian cho nét bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顫 được giản thể thành 颤, trong đó bộ bên phải được tinh giản bớt nét để viết nhanh và thuận tay hơn.

Run rẩy, run lập cập do lạnh, sợ hãi hoặc xúc động

rung động, chấn động nhẹ
Động từTrung tính#cảm xúc#thể chất#hành động
Ví dụ thực tế
  • 他气得浑身发颤。
    Tā qì de húnshēn fāchàn.
    Anh ấy tức đến mức toàn thân run lên.
  • 声音有些发颤。
    Shēngyīn yǒuxiē fāchàn.
    Giọng nói có chút run run.
/[t͡ʂʰän˥˩]/Thanh điệu: 51
颤
chànchan4
++
`(51)
=chàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi xuống đột ngột, sắc bén và dứt khoát tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc dứt khoát và ngắn hơn một chút để tạo nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa chàn (thanh 4) và chán hoặc các âm không bật hơi như zhàn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi giáng mạnh xuống theo chiều thẳng đứng từ trên xuống dưới, giống như nhát chặt dứt khoát thể hiện thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vũ) và phần bên phải (bộ Sàn/Trạm) cần được phân chia cân đối, phần trái hơi gọn hơn để nhường không gian cho nét bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顫 được giản thể thành 颤, trong đó bộ bên phải được tinh giản bớt nét để viết nhanh và thuận tay hơn.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ phần đầu hoặc cơ thể con người có biểu hiện run rẩy)

Biểu thanh (声旁): 亶 (âm gốc: chàn)

Bên trái là chữ Vũ (雨) chỉ mưa gió bão bùng khiến người ta lạnh lẽo; bên phải là bộ Hiệt (页) chỉ cái đầu. Gió mưa làm đầu và người run lập cập.

  • 雨 mưa, thời tiết lạnh giá
  • 页 đầu người, cơ thể
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau này, ghép từ bộ vũ (mưa lạnh) và bộ hiệt (cơ thể/đầu) cùng phần âm đọc bên cạnh để diễn tả trạng thái cơ thể run bần bật vì lạnh hoặc sợ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái đầu hoặc cơ thể run lên vì thời tiết giá lạnh, nay mở rộng ra chỉ mọi hiện tượng run rẩy, rung động nói chung.

  • Chữ này phản ánh trực quan trạng thái sinh lý của con người trước ngoại cảnh khắc nghiệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiến
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ふる.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán gốc có âm Hán Việt 'Chiến' đôi khi chuyển vần sang âm 'chàn' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời mưa gió bão bùng (雨), cái đầu (页) của bạn lạnh quá nên cứ run lẩy bẩy, răng đánh vào nhau lập cập.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亶
dǎnsurname Dan; sincerePhonetic Core (声旁)
擅
shàntự ý, chuyên môn, giỏi về+ 扌 (bàn tay)
壇
+ 土 (đất đai)
嬗
shàn(literary) to go through successive changes; to evolve+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
擅(shàn)
擅 dùng bộ Thủ (扌) liên quan đến hành động tay chân, còn 颤 dùng bộ Vũ (雨) liên quan đến thời tiết mưa lạnh làm run người.
Thử thách phản xạ
听到这个可怕的消息,她的声音开始发[___]。
Gợi ý: chàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ phồn thể và giản thể, hoặc viết nhầm bộ Vũ (雨) thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 颤, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chàn' (run rẩy) với bộ Vũ và bộ Hiệt?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

颤chànrun rẩy, run lập cập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0