HanziGuru.飞 · fēi
飞
fēi[fei1]Thanh 1

bay

EN: to fly

HSK 1Hán Việt: Phi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bay

Hán Việt: Phi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn thể mô phỏng hình cánh chim, cần viết các nét mềm mại, đối xứng nhưng năng động, vươn rộng sang hai bên.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 飛 truyền thống bằng cách lược bớt các chi tiết phức tạp ở hai bên cánh, chỉ giữ lại đường nét tối giản mô phỏng đôi cánh đang vỗ.

bay (di chuyển trên không bằng đôi cánh)

lướt nhanh, trôi nhanh (về thời gian, tin tức)văng đi, tung lên (bụi, lá cây)
Động từTrung tính / Phổ thông#chuyển động#hành động#không khí
Ví dụ thực tế
  • 飞机
    fēijī
    máy bay
  • 鸟儿在天上飞。
    Niǎo er zài tiānshàng fēi.
    Chim đang bay trên bầu trời.
/[feɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
飞
fēifei1
++
¯(55)
=fēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: phần vần đọc gần giống êy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương đương giọng đọc đều và cao không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành các vần khác nếu không kéo dài đủ độ cao 55, hoặc đọc lẫn với thanh 2 (fèi) nếu phát âm bị lên giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải, giống như đường bay phẳng lặng của một chiếc máy bay trên cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn thể mô phỏng hình cánh chim, cần viết các nét mềm mại, đối xứng nhưng năng động, vươn rộng sang hai bên.

Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 飛 truyền thống bằng cách lược bớt các chi tiết phức tạp ở hai bên cánh, chỉ giữ lại đường nét tối giản mô phỏng đôi cánh đang vỗ.

Bộ thủ 飞 · Bộ Phi (bay)

Chữ tượng hình phác họa hình ảnh một con chim đang xòe rộng đôi cánh và vút lên bầu trời.

  • 飞 Đường nét chính mô phỏng đôi cánh chim đang vỗ.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp Cốt Văn, chữ 飛 mô phỏng hình một con chim với hai cánh đang giương cao chuẩn bị cất cánh bay lên không trung.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chim bay', chữ mở rộng ra cho bất kỳ vật gì di chuyển nhanh trên không như máy bay, hoặc các hiện tượng trôi đi, văng đi nhanh chóng.

  • Là một trong những chữ tượng hình cổ nhất miêu tả chuyển động của động vật trên không.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phi
Âm Hán Việt là 'Phi', tương ứng với phụ âm đầu ph- và thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: Tbu.bu, to.bu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng f- thường chuyển sang tiếng Việt bằng âm ph- (ví dụ: fēi ➔ phi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 飞 giống hệt như một cánh diều hoặc đôi cánh chim đang chao lượn bay vút lên bầu trời xanh cao vời vợi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
绯
fēimàu đỏ thẫmThêm bộ mịch (mùi vải) bên trái chỉ lụa màu đỏ.
非
fēikhông phảiHình dáng giống như hai cánh đối xứng, là gốc chữ phồn thể cũ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
非(fēi)
Chữ 非 (không phải) có nhiều nét ngang song song hơn, còn chữ 飞 (bay) là nét cong vút mềm mại.
Thử thách phản xạ
明天我要坐[___]去北京。
Gợi ý: fēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét sổ cong và nét hất khi viết chữ giản thể 飞, dẫn đến viết sai tỉ lệ cấu trúc chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '飞', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bay' (fēi) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

飞fēibay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0