HanziGuru.食 · shí
食
shí[shi2]Thanh 2

ăn, thức ăn

EN: to eat · food · animal feed

HSK 2Hán Việt: Thực
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ăn, thức ăn

Hán Việt: Thực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang cần cân đối và khoảng cách đều nhau.

ăn, thực phẩm

thức ăn cho động vật (thức gia súc)hiện tượng thiên thực (như nhật thực, nguyệt thực)
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung lập#ẩm thực#đời sống#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • qīng shí
    qīng shí
    ăn đồ thanh đạm, ăn chay
  • rì shí
    rì shí
    nhật thực
/[ʂʐ̩³⁵]/Thanh điệu: 35
食
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thực
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: âm i cuộn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu đặc trưng hoặc đọc cao hơn tùy theo ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi răng như s-, cần chú ý giữ lưỡi uốn cong về phía sau đối với sh-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang cần cân đối và khoảng cách đều nhau.

Bộ thủ 食 · Bộ Thực (ăn uống, thức ăn)

Biểu ý (形旁): 食 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ăn uống, lương thực.)

Chữ 食 tượng hình chiếc nắp đậy nồi cơm (𠆢) bên trên và bộ đựng thức ăn bên dưới, biểu thị cái ăn.

  • 𠆢 Nắp che / mái nhà
  • 良 Phần dưới biến thể chỉ đồ ăn
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 食 vẽ hình một cái bình đựng thức ăn có nắp, tượng trưng cho thực phẩm và việc ăn uống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thức ăn, động từ ăn, sau đó mở rộng ra dùng cho gia súc (thức ăn chăn nuôi) và hiện tượng thiên văn bị che khuất (nhật thực, nguyệt thực - coi như mặt trời mặt trăng bị 'nuốt' đi).

  • Trong văn hóa Trung Hoa cổ, lương thực thực phẩm được coi là trọng sự của quốc gia.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thực
Thanh sắc trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / ジク / Âm Kun: く.らう / た.べる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: shí ➔ Thực (thay đổi phụ âm đầu sh- thành th-, vần -í tương ứng với vần -ực trong Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái nắp đậy (𠆢) mở ra, bên dưới là những hạt gạo thơm ngon sẵn sàng để con người THỰC hiện hành vi ăn UỐNG (shí).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饭
fàncơmThêm bộ thực (chữ thu gọn 饣) bên trái kết hợp với chữ 反 bên phải tạo thành chữ cơm.
饮
yǐnuốngKết hợp bộ thực thu gọn (饣) với chữ khi (欠) chỉ hành động ngửa cổ uống nước.
Chữ dễ nhầm (形近字)
良(liáng)
Chữ 良 (lương) không có phần mái che phía trên giống như chữ 食 (thực).
Thử thách phản xạ
我们每天都要 [___] 物来维持生命。
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 食 (thực) với chữ 良 (lương) do cấu trúc phần dưới khá tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 食, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'ăn' hoặc 'thức ăn' với âm đọc là shí?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

食shíăn, thức ăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0