HanziGuru.館 · guǎn
館
guǎn[guan3]Thanh 3

Quán, nhà, tòa nhà

EN: building · shop · term for certain service establishments

HSK 1Hán Việt: Quán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Quán, nhà, tòa nhà

Hán Việt: Quán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thực) chiếm khoảng một phần ba diện tích, phần bên phải (chữ Quan) chiếm hai phần ba còn lại, bố cục cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 館 có phần bên phải là 館 (guān), được giản thể hóa thành 馆 bằng cách đổi bộ quán phức tạp phía sau thành chữ 官.

Tòa nhà công cộng, quán xá, nhà dịch vụ

Đại sứ quán, lãnh sự quánPhòng học, nhà trọ (nghĩa cổ)
Danh từTrung tính#kiến trúc#địa điểm công cộng#dịch vụ
Ví dụ thực tế
  • 我们去饭馆吃饭。
    wǒmen qù fànguǎn chīfàn.
    Chúng tôi đi nhà hàng ăn cơm.
  • 中国驻 越南 大使馆在哪儿?
    zhōngguó zhù yuènán dàshǐguǎn zài nǎr?
    Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam ở đâu?
/[kuän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
館
guǎnguan3
++
ˇ(214)
=guǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uân / -oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: u kết hợp với an tạo thành vận mẫu kép uan.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi bổng lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (guàn) nếu đọc quá nhanh mà quên mất độ uốn cong đi xuống rồi đi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ một chữ V nhỏ trong không khí: đi xuống từ tầm trung rồi vòng lên cao giống như dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thực) chiếm khoảng một phần ba diện tích, phần bên phải (chữ Quan) chiếm hai phần ba còn lại, bố cục cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 館 có phần bên phải là 館 (guān), được giản thể hóa thành 馆 bằng cách đổi bộ quán phức tạp phía sau thành chữ 官.

Bộ thủ 飠 · Bộ Thực (Thức ăn, ăn uống)

Biểu ý (形旁): 飠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nơi ăn chốn ở, nhà hàng, phục vụ ăn uống)

Biểu thanh (声旁): 官 (âm gốc: guān)

Bên trái là bộ Thực (đồ ăn thức uống) kết hợp với bên phải là chữ Quan (quan lại, cơ quan công sở), tạo thành ý nghĩa là tòa nhà lớn dành cho quan lại hoặc nơi cung cấp dịch vụ ăn uống, tiếp đón.

  • 飠 Bộ Thực - chỉ nhà cửa, quán xá, thực phẩm
  • 官 Chữ Quan - chỉ âm đọc (guǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được hình thành muộn hơn để chỉ các công trình kiến trúc lớn, dinh thự của quan lại hoặc các trạm dừng chân, quán xá có cung cấp đồ ăn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là dinh thự công sở hoặc trạm quán, dần mở rộng ra chỉ các cơ sở dịch vụ như nhà hàng (饭馆), khách sạn, đại sứ quán.

  • Thời xưa, 'quán' thường chỉ các trạm dừng chân cho quan lại đi sứ hoặc học trò đi thi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quán
Thanh hỏi trong tiếng Trung (guǎn) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt 'Quán' (nhưng trong từ điển đọc là Quán - thanh sắc, tùy từ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quán' biến đổi từ nguyên âm gốc guǎn trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở **quán** ăn (bộ Thực 飠), các vị **quan** lại (chữ Quan 官) ngồi tụ tập thưởng thức những món ăn ngon trong một tòa nhà sang trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
管
guǎnỐng, quản lýThêm bộ trúc (⺮) ở trên chỉ ống tre, ống dẫn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
管(guǎn)
Chữ 管 có bộ trúc ⺮ ở trên (ống nước, quản lý), còn chữ 馆 có bộ thực 飠 ở trái (nhà hàng, quán xá).
Thử thách phản xạ
我們晚上去飯[___]吃 06g 中國菜。
Gợi ý: guǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thực dạng viết tắt bên trái (飠) với bộ Thực đầy đủ, hoặc viết nhầm phần bên phải thành chữ khác do không nắm chắc cấu trúc hình thanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '馆', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nhà hàng' (饭馆) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

館guǎnQuán, nhà, tòa nhà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0