漢
HanziGuru
.
饑 · jī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
饑
Share
饑
jī
[ji1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 飢|饥[ji1]
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
饥
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…