Thơm, mùi hương dễ chịu
Ngon miệng, thèm ănNgủ ngon (giấc ngủ say)Hương nhang, trầm hương, gia vị
Tính từ / Danh từTrung lập#khứu giác#mùi vị#văn hóa
Ví dụ thực tế
这朵花很香。
Zhè duǒ huā hěn xiāng.
Bông hoa này rất thơm.
饭做好了,真香!
Fàn zuò hǎo le, zhēn xiāng!
Cơm nấu xong rồi, thơm quá!
/[ɕi̯aŋ˥˥]/Thanh điệu: 55 香
xiāngxiang1
|++¯(55)
=xiāng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt gần hàm răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng)
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian hoặc đọc lẫn lộn với thanh khác nếu không giữ hơi đều.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như nốt nhạc cao vút, tương ứng với thanh 1 ngang cao 55.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (禾) gọn gàng, phần dưới (日) cân đối, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới.
Bộ thủ 香 · Bộ Hương (Thơm)
Biểu ý (形旁): 日 (Mặt trời / Ánh sáng tỏa ra)
Biểu thanh (声旁): 禾 (âm gốc: hứa / lúa)
Bông lúa (禾) dưới ánh mặt trời (日) tỏa ra mùi thơm ngát của hạt lúa chín vàng trên đồng ruộng.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ lúa (禾) và mặt trời (日), biểu thị hương thơm của lúa chín dưới ánh nắng mặt trời ấm áp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mùi lúa chín thơm ngát, mở rộng ra thành mọi loại hương thơm, mùi vị hấp dẫn và nhang trầm.
- Trong văn hóa phương Đông, hương lúa chín là biểu tượng của sự no ấm và mùa màng bội thu.
🇻🇳Âm Hán Việt
Hương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / キョウ (kyō) / Âm Kun: かおる (kaoru) / かおり (kaori)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
향
Quy luật chuyển âm: Chữ 香 (xiāng) giữ âm Hán Việt là 'Hương', rất gần gũi với từ gốc Hán trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Cây lúa (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) rực rỡ, tỏa ra một mùi hương (香) thơm ngát cả cánh đồng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
查(chá)
Chữ 查 có bộ mộc (木) ở dưới thay vì chữ nhật (日), dùng trong tra cứu.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这盘菜做得真[___], smells so good!
Gợi ý: xiāng
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc bộ phần trên (禾) và phần dưới (日), viết sai thành các chữ có hình thù tương tự.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 香, hãy đọc phát âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'thơm' (xiāng)?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0