điều khiển, cai quản, ngự trị
EN: variant of 御[yu4] · to drive · to manage
Tiếng Việt · điều khiển, cai quản, ngự trị
điều khiển xe ngựa, cai quản, kiểm soát
- 驾驭jiàyùkiểm soát, điều khiển, làm chủ
- 驭ostrich (hoặc 驭...)yùngự (dùng trong từ cổ chỉ việc điều khiển phương tiện hoặc thú vật)
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng một nửa không gian với nét sổ gập và móc gọn gàng, phần bên phải là bộ Hựu viết thanh thoát không vượt quá chiều cao bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '驭' lấy bộ Mã thu gọn bên trái và kết hợp với chữ 又 (hựu) bên phải để thay thế cho phồn thể '馭' vốn có nhiều nét phức tạp hơn ở phần trên.
Bộ thủ 马 · Bộ Mã (Ngựa)
Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, cỡi ngựa và điều khiển gia súc.)
Biểu thanh (声旁): 又 (âm gốc: yù / yòu)
Bên trái là con ngựa (马), bên phải là tay người cầm dây cương (又). Tay người nắm lấy bờm hoặc dây cương để điều khiển con ngựa chạy.
- 马 Con ngựa (chỉ nghĩa gốc liên quan đến việc cưỡi ngựa)
- 又 Cái tay (chỉ hành động cầm nắm, kiểm soát)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 又 (yòu)Nguồn gốc: Chữ ban đầu miêu tả hình ảnh một người dùng tay (又) điều khiển một con ngựa (马). Dần dần cấu trúc phát triển thành dạng hình thanh kết hợp ý nghĩa cưỡi và điều khiển.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'điều khiển xe ngựa' hay 'cưỡi ngựa', chữ đã mở rộng ra nghĩa trừu tượng hơn là 'kiểm soát', 'cai quản', 'làm chủ tình huống' trong tiếng Trung hiện đại.
- Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, ngự (驭/御) là một trong lục nghệ (sáu kỹ năng cao quý mà một người quân tử phải thành thạo bao gồm Lễ, Nhạc, Xạ, Ngự, Thư, Số).
Một người dùng CÁI TAY (又) nắm chặt dây cương để NGỰ TRỊ và điều khiển con NGỰA (马) phi nước đại.
yùNhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 驭 (chữ 又) với các chữ cái khác có hình dáng tương tự như 叉 hoặc 友.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.