HanziGuru.驭 · yù
驭
yù[yu4]Thanh 4

điều khiển, cai quản, ngự trị

EN: variant of 御[yu4] · to drive · to manage

HSK 7Hán Việt: Ngự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · điều khiển, cai quản, ngự trị

Hán Việt: Ngự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng một nửa không gian với nét sổ gập và móc gọn gàng, phần bên phải là bộ Hựu viết thanh thoát không vượt quá chiều cao bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '驭' lấy bộ Mã thu gọn bên trái và kết hợp với chữ 又 (hựu) bên phải để thay thế cho phồn thể '馭' vốn có nhiều nét phức tạp hơn ở phần trên.

điều khiển xe ngựa, cai quản, kiểm soát

cưỡi ngựangự trị, thống trị
Động từVăn chươngNgữ tố ràng buộc#hành động#điều khiển#quản lý
Ví dụ thực tế
  • 驾驭
    jiàyù
    kiểm soát, điều khiển, làm chủ
  • 驭ostrich (hoặc 驭...)
    yù
    ngự (dùng trong từ cổ chỉ việc điều khiển phương tiện hoặc thú vật)
/[y⁴⁵]/Thanh điệu: 51
驭
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm y, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc mạnh, cao rồi hạ thấp dứt khoát như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn và chẻ ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm y (i) phẳng hoặc phát âm không tròn môi khiến người bản xứ nghe thành âm khác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như động tác ra lệnh cho cỗ xe ngựa dừng lại hoặc phi nước đại.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng một nửa không gian với nét sổ gập và móc gọn gàng, phần bên phải là bộ Hựu viết thanh thoát không vượt quá chiều cao bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '驭' lấy bộ Mã thu gọn bên trái và kết hợp với chữ 又 (hựu) bên phải để thay thế cho phồn thể '馭' vốn có nhiều nét phức tạp hơn ở phần trên.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (Ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, cỡi ngựa và điều khiển gia súc.)

Biểu thanh (声旁): 又 (âm gốc: yù / yòu)

Bên trái là con ngựa (马), bên phải là tay người cầm dây cương (又). Tay người nắm lấy bờm hoặc dây cương để điều khiển con ngựa chạy.

  • 马 Con ngựa (chỉ nghĩa gốc liên quan đến việc cưỡi ngựa)
  • 又 Cái tay (chỉ hành động cầm nắm, kiểm soát)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ ban đầu miêu tả hình ảnh một người dùng tay (又) điều khiển một con ngựa (马). Dần dần cấu trúc phát triển thành dạng hình thanh kết hợp ý nghĩa cưỡi và điều khiển.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'điều khiển xe ngựa' hay 'cưỡi ngựa', chữ đã mở rộng ra nghĩa trừu tượng hơn là 'kiểm soát', 'cai quản', 'làm chủ tình huống' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, ngự (驭/御) là một trong lục nghệ (sáu kỹ năng cao quý mà một người quân tử phải thành thạo bao gồm Lễ, Nhạc, Xạ, Ngự, Thư, Số).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngự
Âm Hán Việt là 'Ngự', mang thanh nặng trong tiếng Việt, tương ứng với âm điệu mạnh mẽ, dứt khoát của thanh 4 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギョ / Âm Kun: ぎょ.する, まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
어
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu nguyên âm ü trong tiếng Trung tương đương với vần uy trong tiếng Việt (ngự / yù).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng CÁI TAY (又) nắm chặt dây cương để NGỰ TRỊ và điều khiển con NGỰA (马) phi nước đại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
又
yòulại, cũngPhonetic Core (声旁)
馭
+ 馬 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
权(quán)
Chữ 权 có bộ mộc bên trái, nghĩa là quyền lực; chữ 驭 có bộ mã bên trái, nghĩa là điều khiển.
Thử thách phản xạ
我们要学会[___]自己的情绪,不要被情绪[___]。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 驭 (chữ 又) với các chữ cái khác có hình dáng tương tự như 叉 hoặc 友.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '驭', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '驭' (điều khiển) gồm bộ mã bên trái và bộ hựu bên phải bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

驭yùđiều khiển, cai quản, ngự trị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0