HanziGuru.駕 · jià
駕
jià[jia4]Thanh 4

cưỡi, lái, điều khiển

EN: surname Jia · to harness · to draw (a cart etc)

HSK 5Hán Việt: Giá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cưỡi, lái, điều khiển

Hán Việt: Giá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mã) hơi dẹt và bè rộng sang hai bên, phần dưới (gia) vững chãi làm bệ đỡ, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.
Quy luật giản thể: Từ dạng phồn thể 駕, phần bên trái là 馬 (mã) được giản thể hóa thành 马, kết hợp với phần bên phải là 加 (gia) để tạo thành chữ giản thể 驾.

điều khiển, lái xe, cưỡi ngựa

cột, buộc (ngựa vào xe)chèo (thuyền)tôn xưng kính trọng (ngài, đại giá)họ Giá
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung cấp#giao thông#hành động#tôn kính
Ví dụ thực tế
  • 我会开车,也会驾车。
    wǒ huì kāichē, yě huì jiàchē.
    Tôi biết lái xe hơi, cũng biết điều khiển xe ô tô.
  • 劳驾,请帮我一下。
    láojià, qǐng bāng wǒ yīxià.
    Làm phiền ngài, xin giúp tôi một chút.
/[t͡ɕia˥˩]/Thanh điệu: 51
駕
jiàjia4
++
`(51)
=jià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi dẹt áp sát vòm cứng trước.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ mức cao (5) và lao thẳng xuống mức thấp nhất (1) một cách quyết đoán, tương tự như dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu có thể hạ thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qià (q bật hơi mạnh) nếu không phân biệt rõ tính chất không bật hơi của j.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng mạnh xuống dưới, giống như động tác chặt dứt khoát.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mã) hơi dẹt và bè rộng sang hai bên, phần dưới (gia) vững chãi làm bệ đỡ, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.

Quy luật giản thể: Từ dạng phồn thể 駕, phần bên trái là 馬 (mã) được giản thể hóa thành 马, kết hợp với phần bên phải là 加 (gia) để tạo thành chữ giản thể 驾.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (con ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc cưỡi ngựa, điều khiển súc vật hoặc xe cộ.)

Biểu thanh (声旁): 加 (âm gốc: jiā)

Dùng con ngựa (马) ở trên kết hợp với chữ gia (加) ở dưới để cấu thành hành động thêm sức để điều khiển, sai khiến con vật hoặc xe.

  • 马 Ngựa, phương tiện di chuyển
  • 加 Gia tăng, thêm vào
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu miêu tả việc tròng dây cương, ách vào cổ ngựa (马) để điều khiển (gia tăng lực điều khiển - 加). Sau đó mở rộng ra mọi hành động điều khiển phương tiện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là buộc ách vào ngựa kéo xe, dần phát triển thành nghĩa cưỡi, lái máy bay, tàu thuyền và dùng làm từ kính ngữ (đại giá).

  • Trong xã hội phong kiến, từ 'giá' dùng rất phổ biến khi nhắc đến xe của vua chúa (xa giá).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giá
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng đọc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Giá' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: cag.uru, ka.su
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm g-/gi- trong âm Hán Việt (jià ➔ Giá).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đường đua, chú ngựa (马) được THÊM (加) năng lượng siêu tốc để người lái CƯỠI (驾) phóng đi như bay.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)
咖
kācà phê+ 口 (cái miệng)
架
jiàgiá, khung, chống đỡ+ 木 (cây cối)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
架(jià)
Chữ 架 có bộ Mộc (木) ở dưới vì là cái giá bằng gỗ, còn chữ 驾 có bộ Mã (马) ở trên vì liên quan đến việc cưỡi ngựa, lái xe.
Thử thách phản xạ
他每天 ___ 30 公裡去上班。
Gợi ý: jià
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 驾 (có bộ Mã liên quan đến xe cộ, cưỡi) và chữ 架 (có bộ Mộc chỉ cái giá đỡ đồ vật).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '驾', hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'lái xe' (驾车) bằng tiếng Trung với chữ '驾'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

駕jiàcưỡi, lái, điều khiển
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0