HanziGuru.驯 · xùn
驯
xùn[xun4]Thanh 4

thuần phục, thuần hóa, dần dần

EN: to attain gradually · to tame · Taiwan pr. [xun2]

HSK 7Hán Việt: Thuần
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuần phục, thuần hóa, dần dần

Hán Việt: Thuần
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ Mã (mã) ở bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, bộ Xuyên (川) ở bên phải chiếm 55%, giữ cho hai phần cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 馴 dùng 川 bên phải, chữ giản thể giữ nguyên dạng này vì đã có cấu trúc gọn gàng.

thuần phục, huấn luyện cho ngoan ngoãn

dần dần, từ từtuân theo, phục tùng
Động từ / Tính từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#động vật#hành vi#huấn luyện
Ví dụ thực tế
  • 驯服
    xùnfú
    thuần phục
  • 驯良
    xùnliáng
    hiền lành, ngoan ngoãn
/[ɕyn˥˩]/Thanh điệu: 51
驯
xùnxun4
++
`(51)
=xùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, sát hàm răng dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uyên (nhưng tròn môi hơn, đọc là -uy-n)
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là viết tắt của üen
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh rồi tụt giọng trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (xún) nếu không đọc rơi mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác hạ tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh nghiêm ngặt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Mã (mã) ở bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, bộ Xuyên (川) ở bên phải chiếm 55%, giữ cho hai phần cân đối, không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 馴 dùng 川 bên phải, chữ giản thể giữ nguyên dạng này vì đã có cấu trúc gọn gàng.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (Ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ loài vật (ngựa) cần được thuần hóa)

Biểu thanh (声旁): 川 (âm gốc: chuan/xun)

Con ngựa (马) chạy dọc theo dòng sông (川) dài và uốn lượn, dần dần bị con người thuần phục.

  • 马 Con ngựa (chỉ nghĩa)
  • 川 Dòng sông (chỉ âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa hình ảnh con ngựa (马) và âm đọc từ bộ sông ngòi (川), biểu thị quá trình huấn luyện con vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thuần hóa ngựa hoang, chữ phát triển thành nghĩa rộng hơn là thuần phục, huấn luyện bất kỳ thứ gì hoặc chỉ sự tiến triển dần dần.

  • Ngựa là loài vật quan trọng trong lịch sử Trung Hoa, việc 'thuần' (驯) ngựa là kỹ năng sống còn của các du mục và quân đội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuần
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát), tương ứng với âm sắc nặng hoặc ngắt trong từ Hán Việt tùy ngữ cảnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュン / Âm Kun: 従う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thuần' tương ứng với âm Pinyin 'xùn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dắt con **ngựa** (马) hoang dọc theo bờ **sông** (川) suốt nhiều ngày đêm để **thuần hóa** nó thành công.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
川
chuānabbr. for Sichuan Province 四川[Si4 chuan1] in southwest China; (bound form) riverPhonetic Core (声旁)
顺
shùnthuận lợi, tuân theo, xuôi theo+ 页 (đầu)
训
xùndạy bảo, huấn luyện+ 讠 (lời nói)
荒
huānghoang vu, thiếu thốn, vô lý+ 芒 (grass)
Chữ dễ nhầm (形近字)
孙(sūn)
Chứa bộ tử (子) ở dưới thay vì bộ mã và bộ xuyên, nghĩa là cháu nội/cháu ngoại.
Thử thách phản xạ
这匹野马很难被[___]服。
Gợi ý: xùn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 顺 (shùn - thuận) do có cấu trúc bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 驯, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thuần phục' (xùnfú) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

驯xùnthuần phục, thuần hóa, dần dần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0