HanziGuru.驰 · chí
驰
chí[chi2]Thanh 2

phi nước đại, chạy nhanh, truyền bá

EN: to run fast · to speed · to gallop

HSK 7Hán Việt: Trì
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phi nước đại, chạy nhanh, truyền bá

Hán Việt: Trì
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) hơi thu hẹp để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Dã) vươn rộng ra, tạo sự cân đối hài hòa giữa hai nửa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 馳 được giản thể hóa thành 驰 bằng cách dùng bộ Mã đơn giản hóa bên trái và thay đổi bộ phận bên phải thành chữ 也.

chạy nhanh, phi nước đại (ngựa)

lan truyền, truyền bá (tin tức, danh tiếng)hướng về, hướng tới
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chuyển động#tốc độ#giao thông
Ví dụ thực tế
  • 驰名中外
    chí míng zhōng wài
    nổi tiếng khắp trong và ngoài nước
  • 风驰电掣
    fēng chí diàn chè
    nhanh như gió chớp, phóng nhanh như bay
/[t͡ʂʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
驰
chíchi2
++
´(35)
=chí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời đẩy luồng hơi mạnh
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ trung bình rồi vuốt vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác ở phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo tốc độ nói nhưng cơ bản vẫn giữ đặc trưng của dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ chí (zhì - thanh 4 xuống thấp) hoặc chữ tì (čí không chuẩn). Cần lưu ý đây là thanh 2 (dấu sắc) và vận mẫu là nguyên âm đơn i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt mạnh chéo lên cao hướng về phía trước, giống như đường đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) hơi thu hẹp để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Dã) vươn rộng ra, tạo sự cân đối hài hòa giữa hai nửa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 馳 được giản thể hóa thành 驰 bằng cách dùng bộ Mã đơn giản hóa bên trái và thay đổi bộ phận bên phải thành chữ 也.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (con ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, sự chạy nhanh của ngựa)

Biểu thanh (声旁): 也 (âm gốc: yě / chí)

Con ngựa (马) chạy nhanh đến mức người ta chỉ (也) kịp nhìn thấy cái bóng của nó phóng vụt qua.

  • 马 Con ngựa (chỉ nghĩa)
  • 也 Cũng / dã (chỉ âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 驰 kết hợp từ bộ Mã (ngựa) biểu thị hành động di chuyển của loài ngựa và chữ 也 cung cấp phần âm đọc. Ý gốc chỉ việc ngựa phi nước đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ngựa phi nước đại, chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là chạy đua với thời gian, di chuyển rất nhanh, và sau đó mang nghĩa trừu tượng là lan truyền tin tức, danh tiếng vang xa.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, từ 'dũng chí' hay 'phi chí' thường dùng để miêu tả các đội kỵ binh xông pha trận mạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trì
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Trì' (thanh huyền), tương ứng với sự biến đổi âm vị lịch sử giữa tiếng Hán trung đại và tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: は・せる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- (tr uốn lưỡi) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong âm Hán Việt (ví dụ: chí/trì, trướng/zhàng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **ngựa** (马) phi như bay, nhanh đến mức bạn **cũng** (也) chẳng kịp nhìn rõ hình dáng của nó, chỉ thấy nó đang **phi nước đại** (驰) qua.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
也
yěcũng, cũng vậyPhonetic Core (声旁)
地
deTrợ từ kết cấu (đứng trước động từ hoặc tính từ để nối với trạng ngữ bổ nghĩa phía trước)+ 土 (đất đai)
池
chíao, hồ nước+ 氵 (nước)
弛
chílỏng lẻo, thư giãn, chùng xuống+ 弓 (cây cung)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弛(chí)
Chữ 驰 có bộ Mã (ngựa chạy) còn chữ 弛 có bộ Cung (cung tên, thả lỏng dây cung).
Thử thách phản xạ
这家公司的名声早已[___]名中外。
Gợi ý: chí
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 驰 (phi ngựa, chạy) và chữ 迟 (muộn màng, chậm trễ) do âm đọc gần giống nhau hoặc viết sai bộ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '驰', hãy nhớ lại ý nghĩa 'chạy nhanh/phi nước đại' và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '驰' biểu thị việc ngựa phi nhanh (gồm bộ Mã bên trái và chữ gì bên phải)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

驰chíphi nước đại, chạy nhanh, truyền bá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0