HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
也
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 1

也 (yě)

cũng, cũng vậy

10
Các Chữ Cùng Họ
5
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (也)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1tā
Thanh 2chí
Thanh 3yě
Thanh 5de

Các Chữ Cùng Họ (10)

Root: 也
也
yě
HSK 1
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

cũng, cũng vậy

地
de
HSK 1

Trợ từ kết cấu (đứng trước động từ hoặc tính từ để nối với trạng ngữ bổ nghĩa phía trước)

池
chí
HSK 5

ao, hồ nước

弛
chí
HSK 7

lỏng lẻo, thư giãn, chùng xuống

驰
chí
HSK 7

phi nước đại, chạy nhanh, truyền bá

㐌
tā
Mở rộng

variant of 它[ta1]

迤
yí
Mở rộng

used in 逶迤[wei1 yi2]

酏
yí
Mở rộng

elixirs; sweet wine

Họ chữ 也 (yě) — 地, 池, 弛, 驰… | HanziGuru