HanziGuru.髒 · zāng
髒
zāng[zang1]Thanh 1

bẩn, dơ bẩn

EN: dirty · filthy · to get (sth) dirty

HSK 2Hán Việt: Tạng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bẩn, dơ bẩn

Hán Việt: Tạng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt thu gọn thành 月) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 𠂉 và 庄) rộng và thoáng hơn, hai bên cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 髒 được giản thể hóa thành 脏 bằng cách giữ lại bộ nhục/nguyệt 月 bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 庄.

bẩn, dơ bẩn, ô uế

làm bẩnnội tạng (khi đọc là zàng trong chữ 脏腑)
Tính từ / Động từThông dụng#tính chất#trạng thái#vệ sinh
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服 脏 了。
    Zhè jiàn yīfu zāng le.
    Bộ quần áo này bẩn rồi.
  • 手 很 脏 , 快 去 洗手 。
    Shǒu hěn zāng, kuài qù xǐshǒu.
    Tay rất bẩn, mau đi rửa tay đi.
/[tsɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
髒
zāngzang1
++
¯(55)
=zāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới hoặc hàm trên, hạ thấp cằm để đẩy khí qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có cao độ cao hơn và được kéo dài đều đặn ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh mẫu zh (tr uốn lưỡi) hoặc nhầm sang vận mẫu an do phát âm ng cuối không đủ độ vang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở mức cao ổn định, giống như vạch một đường thẳng ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt thu gọn thành 月) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 𠂉 và 庄) rộng và thoáng hơn, hai bên cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 髒 được giản thể hóa thành 脏 bằng cách giữ lại bộ nhục/nguyệt 月 bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 庄.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (biến thể thành Nguyệt) (Thịt, cơ thể người, nội tạng)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ liên quan đến cơ thể, nội tạng bên trong (nơi chứa chất bẩn hoặc nội tạng).)

Biểu thanh (声旁): 庄 (âm gốc: zhuāng)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt/thân thể), bên phải là chữ Trang (庄). Cơ thể (月) ở thôn trang (庄) dính đầy bùn đất nên hóa thành bẩn (脏).

  • 月 Bộ nhục/nguyệt (thịt, thân thể)
  • 庄 Thành phần biểu âm và gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 髒 ban đầu được cấu tạo từ bộ nhục 月 (thịt) và các thành phần biểu âm khác để chỉ nội tạng hoặc trạng thái dơ bẩn của cơ thể. Về sau được giản thể thành 脏.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến nội tạng cơ thể, chữ dần mở rộng nghĩa sang tính chất ô uế, dơ bẩn chung trong đời sống hàng ngày.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, từ '脏' (zàng) chỉ năm tạng cốt lõi của cơ thể con người (tâm, can, tỳ, phế, thận).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạng
Thanh 1 tiếng Trung (zāng) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ nằm ở mức cao nhất của giọng nói.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tạng' biến đổi phụ âm đầu từ t- sang z- trong tiếng Trung phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thân thể (月) của anh nông dân ở thôn trang (庄) làm việc đồng áng vất vả từ sáng đến tối nên người toàn mồ hôi và bùn đất rất bẩn (脏).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
葬
zàngold variant of 葬[zang4]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
庄(zhuāng)
Chữ 庄 có bộ Thảo đầu ở trên và chữ Thổ ở dưới, không có bộ Nguyệt chỉ thân thể ở bên trái như chữ 脏.
Thử thách phản xạ
這件衣服太[___]了,快去洗吧。
Gợi ý: zāng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải hoặc nhầm lẫn chữ 脏 (bẩn) với chữ 坏 (hỏng) do cấu trúc trái phải tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 脏, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bẩn' với bộ Nhục ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

髒zāngbẩn, dơ bẩn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0