HanziGuru.鬍 · hú
鬍
hú[hu2]Thanh 2

râu mép, râu cằm

EN: beard · mustache · whiskers

HSK 5Hán Việt: Hồ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · râu mép, râu cằm

Hán Việt: Hồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nguyệt) thu gọn, phần bên phải (cổ) viết rộng rãi hơn để giữ tổng thể chữ Hán cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '胡' dùng chung cho cả nghĩa râu và họ Hồ, trong khi chữ phồn thể cho nghĩa râu là '鬍' (có thêm bộ phát 髟 ở trên).

râu trên mặt đàn ông (râu mép, râu cằm)

họ Hồ (tên họ phổ biến ở Trung Quốc)chỉ chung các dân tộc thiểu số hoặc ngoại tộc phương bắc thời cổ đại (như Hồ phục, rợ Hồ)lẫn lộn, bừa bãi (trong từ Hồ nháo, Hồ đồ)
danh từ / danh từ riêngtrung lập#cơ thể con người#đặc điểm ngoại hình#nhân danh
Ví dụ thực tế
  • 他留着一把 漂亮的胡子。
    Tā liúzhe yī bǎ piàoliang de húzi.
    Anh ấy để một bộ râu rất đẹp.
  • 胡思乱想
    húsī luànxiǎng
    nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ linh tinh
/[xu³⁵]/Thanh điệu: 35
鬍
húhu2
++
´(35)
=hú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như phò/hờ trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát vòm họng để tạo luồng hơi ma sát không cản trở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao hẳn lên trời như khi đặt câu hỏi 'Hú?'
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 2 khác, thanh 2 (35) có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng nhìn chung vẫn giữ đặc trưng của dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm hù (thanh huyền) hoặc hụ (thanh nặng) nếu người học không kéo dài cao độ vút lên cao theo đúng thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút từ dưới thấp lên cao giống như hướng đi của dấu sắc trong tiếng Việt để biểu thị thanh 2.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nguyệt) thu gọn, phần bên phải (cổ) viết rộng rãi hơn để giữ tổng thể chữ Hán cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '胡' dùng chung cho cả nghĩa râu và họ Hồ, trong khi chữ phồn thể cho nghĩa râu là '鬍' (có thêm bộ phát 髟 ở trên).

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (biến thể từ Nguyệt) (thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận trên cơ thể (râu mọc trên mặt))

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ / hú)

Bên trái là bộ Nhục (thịt/cơ thể), bên phải là chữ Cổ (古) mượn âm đọc. Râu là một bộ phận mọc trên cơ thể từ ngàn xưa (cổ).

  • 月 chỉ bộ phận cơ thể
  • 古 gợi âm đọc hú
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp ý nghĩa từ bộ phận cơ thể và âm đọc của chữ Cổ. Ban đầu chỉ người phương bắc có nhiều râu, sau dùng chung cho râu quai nón và râu mép.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chỉ râu trên mặt, chữ mở rộng sang các nghĩa phái sinh như chỉ người ngoại tộc phương bắc, họ tên người, và các trạng thái hỗn độn.

  • Trong lịch sử Trung Hoa phong kiến, người các dân tộc thiểu số phía bắc thường có nhiều râu, nên các triều đại trung nguyên hay gọi họ chung là người 'Hồ'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồ
Thanh ngang trong tiếng Trung chuyển sang dấu huyền hoặc không dấu trong âm Hán Việt (Hồ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: ひげ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Âm đầu H trong tiếng Trung (hú) tương ứng rất sát với âm H trong từ Hán Việt (Hồ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cơ thể (bộ Nhục ⺼) từ thời cổ đại (chữ Cổ 古) đàn ông đã có thói quen nuôi râu mép dài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
胡
húhọ Hồ, người rợ phương Bắc, bừa bãiPhonetic Core (声旁)
湖
húhồ nước+ 氵 (nước)
糊
húvariant of 糊[hu2]+ 米 (hạt gạo)
蝴
húcon bướm+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
湖(hú)
Khác bộ thủ: '胡' dùng bộ nhục (cơ thể), '湖' dùng bộ thủy (nước).
Thử thách phản xạ
他留著長長的[___]子。
Gợi ý: hú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm có bộ thủ khác nhau như 湖 (hồ nước) và 糊 (hồ dán) do phần phát âm bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '胡', bạn đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hú' (râu/họ Hồ) bằng cách kết hợp bộ nhục và chữ cổ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鬍húrâu mép, râu cằm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0