HanziGuru.鬥 · dòu
鬥
dòu[dou4]Thanh 4

đấu tranh, chiến đấu, so tài

EN: to fight · to struggle · to condemn

HSK 4Hán Việt: Đấu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đấu tranh, chiến đấu, so tài

Hán Việt: Đấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn giản nhưng cần cân đối hai phần trái phải hoặc cấu trúc liên kết chặt chẽ, không để các nét bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬥 vốn tượng hình hai người đang đánh nhau. Chữ giản thể 斗 được rút gọn từ một chữ đồng âm khác có nét tương đồng để viết nhanh hơn.

đấu tranh, chiến đấu

so tài, thi đấugộp lại, ghép lại
Động từTrung tính#hành động#xung đột#thể thao
Ví dụ thực tế
  • 他们俩在下棋,切磋斗智。
    Tāmen liǎ zài xiàqí, qiēcuō dòuzhì.
    Hai người bọn họ đang đánh cờ, đọ trí thông minh.
  • 战斗
    zhàndòu
    chiến đấu
/[toʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
鬥
dòudou4
++
`(51)
=dòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, bật nhẹ ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh) tương đương với việc phát âm một từ mang dấu nặng hoặc dấu sắc rồi hạ giọng thật nhanh xuống vực thẳm.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ rơi của nó có thể ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (dòu và dǒu) nếu người nói không phát âm rõ độ rơi sắc lạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như ra lệnh 'Đi!'.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn giản nhưng cần cân đối hai phần trái phải hoặc cấu trúc liên kết chặt chẽ, không để các nét bị rời rạc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬥 vốn tượng hình hai người đang đánh nhau. Chữ giản thể 斗 được rút gọn từ một chữ đồng âm khác có nét tương đồng để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 斗 · Bộ Đấu (Cái đấu (đơn vị đo lường) hoặc đấu tranh)

Hai phần đối đầu nhau tượng trưng cho hai người lao vào tranh giành, đấu đá.

  • 斗 Đóng vai trò là thành phần chính biểu thị hành động đấu tranh.
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 鬥 được vẽ hình hai người quay lưng hoặc giáp mặt vào nhau dùng tay đánh đấm, thể hiện ý nghĩa tranh chấp, đánh nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đánh nhau vật lý, chữ phát triển thêm các nghĩa trừu tượng hơn như đấu trí, thi đấu, so tài và các từ ghép hành chính hiện đại.

  • Đây là một chữ hội ý trực quan sinh động từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đấu
Thanh sắc hoặc thanh hỏi trong tiếng Việt, tương ứng với âm đọc Hán Việt 'đấu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: たたか.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
투
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đấu' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu đ- và vần -âu tương ứng với pinyin dòu.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người đứng đối đầu nhau trong một cái đấu (đơn vị đo lường cũ), cùng nhau so tài xem ai có sức lực và trí tuệ hơn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蚪
dǒunòng nọcThêm bộ trùng (虫) chỉ con vật nhỏ sống ở nước (nòng nọc).
Chữ dễ nhầm (形近字)
头(tóu)
Chữ đầu (头) có bộ đại và dấu chấm phẩy, nghĩa là cái đầu. Chữ đấu (斗) mang hình ảnh hai bên đối kháng.
Thử thách phản xạ
他們兩個人在 Zai 擂颱上[___] 技。
Gợi ý: dòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ đấu (斗) và chữ đầu (头) do nét viết tương đối giống nhau ở phần trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '斗', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đấu tranh' (战斗) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鬥dòuđấu tranh, chiến đấu, so tài
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0