EN: (literary) soul; mortal soul (i.e. attached to the body)
HSK 7Hán Việt: Phách
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Phách (vía, hồn vía gắn liền với thể xác)
Hán Việt: Phách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quỷ) và phần bên phải (chữ Bạch) chia đôi diện tích, cân xứng hài hòa, phần phải không được lấn át quá nhiều sang trái.
1. Ý nghĩa
Phách (phần hồn gắn liền với thể xác theo quan niệm truyền thống Trung Hoa)
Danh từVăn học / Cổ điểnNgữ tố ràng buộc#triết học#văn học#y học cổ truyền
Ví dụ thực tế
魂魄
hún pò
Hồn phách
气魄
qì pò
Khí phách, sự quyết đoán mạnh mẽ
2. Phát âm
/[pʰɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
魄
pòpo4
|
++
`(51)
=pò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
po
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt lại rồi bật mở để luồng hơi thoát ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o đọc tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung phát âm rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51) tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn và dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (pó) nếu không đọc hạ giọng đột ngột từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quỷ) và phần bên phải (chữ Bạch) chia đôi diện tích, cân xứng hài hòa, phần phải không được lấn át quá nhiều sang trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ鬼 · Bộ Quỷ (Ma quỷ, linh hồn)
Biểu ý (形旁):鬼 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến linh hồn, ma quỷ)
Biểu thanh (声旁):白 (âm gốc: bái / pò)
Kết hợp giữa bộ Quỷ (linh hồn, ma quỷ) bên trái và chữ Bạch (trắng, sáng) bên phải để chỉ phần hồn vía vật chất gắn liền với thể xác.
鬼 Linh hồn, quỷ thần
白 Trắng, sáng, gợi âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 白 (bái)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp từ bộ Quỷ (linh hồn) biểu thị ý nghĩa tâm linh và chữ Bạch (trắng) biểu thị âm đọc, mô tả phần hồn phách cấu thành nên con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ linh hồn thể xác (phách đối lập với hồn), dần mở rộng sang nghĩa khí phách, tinh thần dũng mãnh.
Theo quan niệm cổ đại Trung Hoa, con người có 'hồn' (phần tinh thần, bay đi sau khi chết) và 'phách' (phần thể xác, tan biến theo đất trời).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phách
Thanh trắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm ph- trong Hán Việt (pó ➔ phách).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một bóng ma (鬼) trắng toát (白) hiện lên lúc nửa đêm khiến người ta mất hết cả hồn phách (魄).