HanziGuru.鯊 · shā
鯊
shā[sha1]Thanh 1

cá mập

EN: shark

HSK 7Hán Việt: Sa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cá mập

Hán Việt: Sa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Sa 沙) chiếm hai phần ba còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鯊, giản thể giữ nguyên bộ Thủy bên trái và thay phần bên phải bằng chữ 沙 (shā) có số nét gọn hơn.

cá mập

loài cá sụn lớn ăn thịt ở đại dương
Danh từTrung tính#động vật#sinh vật biển
Ví dụ thực tế
  • 鲨鱼
    shāyú
    con cá mập
  • 鲸鲨
    jīngshā
    cá mập voi
/[ʂa˥]/Thanh điệu: 55
鯊
shāsha1
++
¯(55)
=shā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng nhưng không chạm vào.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm đều và cao ở âm vực cao nhất của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (sa) nếu không chú ý uốn lưỡi đúng kỹ thuật.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài nằm ngang, tay đưa thẳng sang phải một đường ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Sa 沙) chiếm hai phần ba còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 鯊, giản thể giữ nguyên bộ Thủy bên trái và thay phần bên phải bằng chữ 沙 (shā) có số nét gọn hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ sinh vật sống dưới nước)

Biểu thanh (声旁): 沙 (âm gốc: shā)

Bao gồm bộ Thủy (nước) bên trái kết hợp với chữ Sa (cát / âm đọc) bên phải, tạo thành loài vật dưới nước mang âm đọc shā.

  • 氵 Chỉ loài vật dưới nước
  • 少 Cung cấp âm đọc shā
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh muộn, được tạo ra để chỉ các loài cá lớn ở biển mà thời cổ đại người ta gọi chung là cá sa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu chỉ các loài cá lớn dưới biển, ngày nay dùng cụ thể cho loài cá mập (thường ghép với chữ ngư thành cá mập: 鲨鱼).

  • Các loài cá lớn thường được ghi chép trong các tài liệu sinh vật biển cổ với bộ Thủy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sa
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ / Âm Kun: ふか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm x hoặc s trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở dưới nước (bộ Thủy 氵) có một loài sinh vật chuyên bơi lội trên bãi cát (chữ Sa 沙) với hàm răng sắc nhọn, đó chính là cá mập shā.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)Phonetic Core (声旁)
鲨
shācá mập+ 鱼 (con cá)
娑
suō(phonetic); see 婆娑[po2 suo1]+ 女 (phụ nữ)
挲
suōvariant of 挲[suo1]+ 手 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
沙(shā)
沙 có nghĩa là cát, còn 鲨 có bộ Thủy bên trái để chỉ loài cá mập sống dưới nước.
Thử thách phản xạ
海洋裡有很多兇猛的[___]魚。
Gợi ý: shā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 鲨 với chữ 沙 do chúng có chung phần phát âm bên phải, quên mất bộ Thủy chỉ loài cá ở chữ 鲨.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 鲨, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ loài 'cá mập' với âm đọc shā?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鯊shācá mập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0