HanziGuru.鲁 · lǔ
鲁
lǔ[lu3]Thanh 3

thô lỗ, ngu ngốc, nước Lỗ, họ Lỗ

EN: surname Lu · Lu, an ancient state of China 魯國|鲁国[Lu3 guo2] · Lu, short name for Shandong 山東|山东[Shan1 dong1]

HSK 7Hán Việt: Lỗ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thô lỗ, ngu ngốc, nước Lỗ, họ Lỗ

Hán Việt: Lỗ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (鱼 thu gọn thành ⻹) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (日) chiếm khoảng 2/3 diện tích, cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 魯 được giản thể hóa phần trên thành bộ Ngư biến thể và phần dưới giữ lại hoặc rút gọn nhẹ để dễ viết hơn trong tiếng Trung hiện đại.

Thô lỗ, cộc cằn, thiếu văn hóa

Tên nước Lỗ thời Xuân Thu Chiến Quốc (nay thuộc tỉnh Sơn Đông)Tên viết tắt của tỉnh Sơn ĐôngHọ Lỗ (surname)
Tính từ / Danh từ riêngTrung lập (dùng trong văn viết và thành ngữ khi chỉ tính cách)Ngữ tố ràng buộc#tính cách#địa danh#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 鲁莽
    lǔmǎng
    lỗ mãng, hấp tấp
  • 鲁迅
    Lǔ Xùn
    Lỗ Tấn (nhà văn nổi tiếng Trung Quốc)
/[lu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
鲁
lǔlu3
++
ˇ(214)
=lǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ L trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát ra từ hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu nặng kéo dài rồi vo vo lên ở cuối trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 鲁迅 lǔxùn đọc là lúxùn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc bị đọc phẳng thành thanh 1 do không nhấn mạnh đoạn võng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, mô tả đường đi của thanh 3 từ cao xuống thấp rồi vút lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (鱼 thu gọn thành ⻹) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (日) chiếm khoảng 2/3 diện tích, cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 魯 được giản thể hóa phần trên thành bộ Ngư biến thể và phần dưới giữ lại hoặc rút gọn nhẹ để dễ viết hơn trong tiếng Trung hiện đại.

Bộ thủ 鱼 · Bộ Ngư (con cá)

Biểu ý (形旁): 鱼 (Gợi ý nghĩa nguyên thủy liên quan đến cá hoặc tính chất)

Biểu thanh (声旁): 白 (âm gốc: bái / lǔ)

Bên trái là hình con cá (鱼), bên phải là mặt trời (日). Kết hợp lại tạo thành chữ Lỗ.

  • ⻹ Biến thể của bộ Ngư (cá)
  • 日 Mặt trời / ngày
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 魯 ban đầu là hình con cá và một bộ phận khác, sau này được dùng làm tên nước Lỗ và mang ý nghĩa phái sinh là thô lỗ, vụng về.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tên một địa phương (nước Lỗ) chuyển nghĩa sang tính chất con người (thô lỗ, lỗ mãng do người các nước khác từng đánh giá người nước Lỗ là cục mịch).

  • Nước Lỗ là quê hương của Khổng Tử và Mạnh Tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lỗ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với âm có dấu hỏi ở quãng trầm trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
노
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm L trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bắt một con **cá** (**鱼**) dưới ánh **mặt trời** (**日**) nướng ăn sống, cách ăn uống thô **lỗ** (**lǔ**) khiến ai cũng khiếp sợ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
噜
lūgrumble; chatter+ 口 (cái miệng)
撸
lū(dialect) to grasp (sth long or cylindrical) and slide the hand up or down; (dialect) to fire (an employee)+ 扌 (bàn tay)
橹
lǔvariant of 櫓|橹[lu3]+ 木 (cây cối)
氇
lǔused in 氆氌|氆氇[pu3 lu5]+ 毛 (lông mao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
鱼(yú)
鱼 là con cá đơn thuần, 鲁 có thêm bộ Nhật ở bên cạnh.
Thử thách phản xạ
他说话做事总是很[___]莽。
Gợi ý: lǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 鲁 với chữ 鱼 hoặc quên cách biến điệu thanh 3 khi kết hợp với một thanh 3 khác phía sau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '鲁', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '鲁' và từ 'lỗ mãng' (lǔmǎng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鲁lǔthô lỗ, ngu ngốc, nước Lỗ, họ Lỗ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0