HanziGuru.鵰 · diāo
鵰
diāo[diao1]Thanh 1

chim ưng, con diều, điêu khắc

EN: bird of prey

HSK 7Hán Việt: Điêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chim ưng, con diều, điêu khắc

Hán Việt: Điêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: Phần bên trái là bộ chu (zhōu) thon gọn, phần bên phải là bộ điu (qiū) rộng rãi hơn một chút để giữ vững trọng tâm toàn chữ.
Quy luật giản thể: Chữ 雕 (diāo) gồm chữ 周 bên trái (đóng vai trò ngữ âm) và bộ chuy 隹 bên phải (chim đuôi ngắn, đóng vai trò ngữ nghĩa); biến thể phồn thể 鵰 dùng bộ điểu 鳥 ở bên phải thay cho 隹.

chim ăn thịt lớn (như đại bàng, chim ưng)

chạm trổ, khắc gọt (trong từ điêu khắc)
Danh từ / Động từVăn phong trang trọng, văn học#động vật#chim#nghệ thuật thủ công
Ví dụ thực tế
  • 老鹰是一只凶猛的雕。
    lǎoyīng shì yī zhǐ xiōuměng de diāo.
    Đại bàng là một loài chim ưng dữ dội.
  • 这座雕像非常精美。
    zhè zuò diāoxiàng fēicháng jīngměi.
    Bức tượng điêu khắc này vô cùng tinh xảo.
/[ti̯ao⁵⁵]/Thanh điệu: 55
鵰
diāodiao1
++
¯(55)
=diāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
diao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng cửa trên, khi phát âm hạ nhanh xuống để đẩy luồng hơi nhẹ ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iao đọc như -iêu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp của nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có độ cao và độ căng lớn hơn ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm điệu khác hoặc phát âm nhầm phần vận mẫu thành -io thay vì nguyên âm đôi -iao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đặt tay ở tầm cao và vẽ một đường thẳng ngang không đổi hướng, giống như tiếng ngân dài của còi tàu.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: Phần bên trái là bộ chu (zhōu) thon gọn, phần bên phải là bộ điu (qiū) rộng rãi hơn một chút để giữ vững trọng tâm toàn chữ.

Quy luật giản thể: Chữ 雕 (diāo) gồm chữ 周 bên trái (đóng vai trò ngữ âm) và bộ chuy 隹 bên phải (chim đuôi ngắn, đóng vai trò ngữ nghĩa); biến thể phồn thể 鵰 dùng bộ điểu 鳥 ở bên phải thay cho 隹.

Bộ thủ 隹 · Bộ Truy (chim đuôi ngắn)

Biểu ý (形旁): 隹 (Chỉ loài chim)

Biểu thanh (声旁): 周 (âm gốc: zhōu / diāo)

Bên trái là hình ảnh chu vi/chu đáo (周), bên phải là bộ chim đuôi ngắn (隹). Loài chim này bay lượn bao quát chu vi bầu trời để săn mồi.

  • 周 Yếu tố cấu âm / gợi âm
  • 隹 Bộ thủ chỉ loài chim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ 隹 (loài chim) và thành phần phát âm 周. Ban đầu biểu thị loài chim săn mồi lớn có móng vuốt sắc bén.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chim ưng lớn, chữ mở rộng sang nghĩa chạm trổ (điêu khắc) do sự tương đồng về ngữ âm trong lịch sử.

  • Trong văn hóa truyền thống, hình ảnh chim điêu biểu trưng cho sự dũng mãnh và tầm nhìn sắc bén.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điêu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chō) / Âm Kun: くま鷹 (kumataka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm Đ trong âm Hán Việt (diāo ➔ Điêu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim (隹) bay lượn khắp chu vi (周) bầu trời để tìm mồi, đó chính là con chim ưng (diāo) vĩ đại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
周
zhōuchu vi, khắp nơi, nhà ChuPhonetic Core (声旁)
调
diàođiều tra, điều động, giai điệu+ 讠 (lời nói)
稠
chóuđặc, rậm rạp, đông đúc+ 禾 (cây lúa non)
绸
chóu(light) silk+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
调(tiáo / diào)
Chữ 调 có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói, điều tra, âm điệu, khác với bộ chim 隹 của chữ 雕.
Thử thách phản xạ
藝術家用石頭[___]了一尊精美的 像。
Gợi ý: diāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết phức tạp bên phải của chữ giản thể 雕 với các bộ thủ khác như 周 hoặc 用.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '雕', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'chim ưng' hoặc 'điêu khắc' bằng chữ Hán giản thể (diāo)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鵰diāochim ưng, con diều, điêu khắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0