HanziGuru.鸡 · jī
鸡
jī[ji1]Thanh 1

con gà

EN: fowl · chicken · (slang) prostitute

HSK 1Hán Việt: Kê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con gà

Hán Việt: Kê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi nhỏ và hẹp hơn phần bên phải; cần phân bổ nét canh chỉnh để tổng thể cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 雞 được giản thể thành 鸡 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải (隹) bằng chữ 又 (hựu) để đơn giản hóa số nét viết.

con gà

thịt gàgái mại dâm (tiếng lóng)
Danh từPhổ thông#động vật#gia cầm#thực phẩm
Ví dụ thực tế
  • 我最喜欢吃鸡肉。
    Wǒ zuì xǐhuan chī jīròu.
    Tôi thích ăn thịt gà nhất.
  • 院子里有一 只鸡。
    Yuànzi lǐ yǒuyìzhī jī.
    Trong sân có một con gà.
/[t͡ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
鸡
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm qī (q bật hơi mạnh) nếu không phân biệt được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài cao vút và phẳng lặng trên cao, tay đưa thẳng ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi nhỏ và hẹp hơn phần bên phải; cần phân bổ nét canh chỉnh để tổng thể cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 雞 được giản thể thành 鸡 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải (隹) bằng chữ 又 (hựu) để đơn giản hóa số nét viết.

Bộ thủ 又 · Bộ hựu (lại nữa, cái tay)

Biểu ý (形旁): 又 (Biểu thị tay hoặc bộ phận cấu thành)

Biểu thanh (声旁): 奚 (âm gốc: xī / jī)

Bên trái là bộ 又 (tay người/cầm nắm), bên phải là chữ 奚 (kẻ hầu/người tớ), tượng trưng cho việc con gà là loài gia cầm gần gũi được con người nuôi dưỡng và bắt giữ.

  • 又 Bộ hựu (tay)
  • 又 Lại, tay cầm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán ban đầu phác họa hình dáng của một con gia cầm có mào và đuôi, sau đó phát triển thành chữ kết hợp giữa ý nghĩa và âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ loài chim nuôi trong nhà (gà), ngày nay mở rộng ra các nghĩa liên quan đến thực phẩm và cả tiếng lóng.

  • Gà là một trong sáu loài gia súc gia cầm truyền thống (lục súc) trong văn hóa nông nghiệp Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kê
Âm Hán Việt là 'Kê', tương ứng với phụ âm đầu K và vần ê.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: とり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Chữ j trong tiếng Quan thoại thường tương ứng với âm ch hoặc k trong các từ Hán Việt cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bắt lấy con GÀ bằng TAY (又) giống như đang tóm một chú chim nhỏ đang kêu chít chít với âm jī.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
期
qīkỳ hạnThay thế phần gốc bằng bộ nguyệt (月) để chỉ thời gian.
欺
qīlừa dốiThêm bộ khiếm (欠) bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
鸭(yā)
鸭 có nghĩa là con vịt, phần bên phải khác hoàn toàn.
Thử thách phản xạ
我 们 今 晚 吃 [___] 肉。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản thể 鸡 và các chữ có cấu trúc tương tự như 级 hoặc 极 do thấu kính nhận diện mặt chữ sơ cấp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '鸡', bạn đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '鸡' (con gà) bằng tiếng Trung và đọc theo thanh điệu chuẩn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鸡jīcon gà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0