lúa mạch, tiểu mạch
EN: surname Mai · wheat; barley; oats · mic (abbr. for 麥克風|麦克风[mai4 ke4 feng1])
Tiếng Việt · lúa mạch, tiểu mạch
lúa mạch, tiểu mạch
- 小麦xiǎo màilúa mì
- 麦片mài piànbột yến mạch, ngũ cốc ăn sáng
Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ lai 夂 và một nét phẩy/ngang) viết gọn gàng, phần dưới (bộ 夊 hoặc biến thể chân) kéo dài cân đối để giữ vững trọng tâm chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 麥 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần dưới tượng trưng cho rễ và hạt lúa, chữ giản thể 麦 rút gọn nét để viết nhanh và thuận tiện hơn.
Bộ thủ 麦 · Bộ Mạch (lúa mì, lúa mạch)
Biểu ý (形旁): 夂 (chỉ hành động thu hoạch hoặc bước đi trên cánh đồng)
Chữ Mắc (麦) gồm bộ lai ở trên và phần chân chỉ rễ lúa ở dưới, tượng hình một cây lúa trĩu hạt đang được thu hoạch trên đồng ruộng.
- 夂 bước chân / thu hoạch
- 来 đến / cây lúa mạch
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 麥Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 麥 vẽ hình cây lúa mạch với phần bông nặng trĩu ở trên và bộ rễ ở dưới, kết hợp thêm biểu tượng bàn chân hoặc tay thu hoạch.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ riêng loài lúa mạch, sau này mở rộng ra các loại ngũ cốc tương tự (lúa mì, yến mạch) và được mượn âm làm họ người hoặc từ viết tắt cho microphone.
- Lúa mạch là một trong những loại cây trồng cổ xưa nhất của nền văn minh nhân loại, đóng vai trò sống còn trong lương thực phương Bắc Trung Hoa.
Trên cánh đồng, người ta đi (夂) thu hoạch những cây lúa mạch (来) vàng óng. Chữ Mạch (麦) chính là hình ảnh mùa gặt lúa mì.
màiNhầm lẫn nét ngang dài ngắn giữa chữ 麦 (lúa mạch) và chữ 末 (ngọn, cuối cùng).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.