HanziGuru.麥 · mài
麥
mài[mai4]Thanh 4

lúa mạch, tiểu mạch

EN: surname Mai · wheat; barley; oats · mic (abbr. for 麥克風|麦克风[mai4 ke4 feng1])

HSK 6Hán Việt: Mạch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lúa mạch, tiểu mạch

Hán Việt: Mạch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ lai 夂 và một nét phẩy/ngang) viết gọn gàng, phần dưới (bộ 夊 hoặc biến thể chân) kéo dài cân đối để giữ vững trọng tâm chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 麥 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần dưới tượng trưng cho rễ và hạt lúa, chữ giản thể 麦 rút gọn nét để viết nhanh và thuận tiện hơn.

lúa mạch, tiểu mạch

họ hàng nhà lúa mì, lúa mạchtên họ người (Mai)từ viết tắt của microphone (mic)
Danh từTrung lập#nông nghiệp#thực phẩm#thực vật
Ví dụ thực tế
  • 小麦
    xiǎo mài
    lúa mì
  • 麦片
    mài piàn
    bột yến mạch, ngũ cốc ăn sáng
/[maɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
麥
màimai4
++
`(51)
=mài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi bật mở để luồng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như vần 'ai' trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát từ âm vực cao xuống thấp (51).
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (mái) hoặc thanh 3 (mải) nếu không đọc hạ giọng dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát như lệnh hạ tay xuống (thanh 4).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ lai 夂 và một nét phẩy/ngang) viết gọn gàng, phần dưới (bộ 夊 hoặc biến thể chân) kéo dài cân đối để giữ vững trọng tâm chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 麥 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần dưới tượng trưng cho rễ và hạt lúa, chữ giản thể 麦 rút gọn nét để viết nhanh và thuận tiện hơn.

Bộ thủ 麦 · Bộ Mạch (lúa mì, lúa mạch)

Biểu ý (形旁): 夂 (chỉ hành động thu hoạch hoặc bước đi trên cánh đồng)

Chữ Mắc (麦) gồm bộ lai ở trên và phần chân chỉ rễ lúa ở dưới, tượng hình một cây lúa trĩu hạt đang được thu hoạch trên đồng ruộng.

  • 夂 bước chân / thu hoạch
  • 来 đến / cây lúa mạch
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 麥 vẽ hình cây lúa mạch với phần bông nặng trĩu ở trên và bộ rễ ở dưới, kết hợp thêm biểu tượng bàn chân hoặc tay thu hoạch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ riêng loài lúa mạch, sau này mở rộng ra các loại ngũ cốc tương tự (lúa mì, yến mạch) và được mượn âm làm họ người hoặc từ viết tắt cho microphone.

  • Lúa mạch là một trong những loại cây trồng cổ xưa nhất của nền văn minh nhân loại, đóng vai trò sống còn trong lương thực phương Bắc Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạch
Âm Hán Việt là 'Mạch', vế nguyên âm kết thúc bằng -ch tương ứng với các âm cổ nhập thanh trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バク / Âm Kun: むぎ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
맥
Quy luật chuyển âm: Mài (mài) tương ứng với âm Hán Việt 'Mạch' (m- / m-).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng, người ta đi (夂) thu hoạch những cây lúa mạch (来) vàng óng. Chữ Mạch (麦) chính là hình ảnh mùa gặt lúa mì.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘜
+ 口 (cái miệng)
麵
+ 面 (khuôn mặt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
末(mò)
Chữ Mạt (末) có nét ngang trên dài, nét ngang dưới ngắn (nghĩa là ngọn, cuối cùng); chữ Mạch (麦) có phần trên và cấu trúc phức tạp hơn.
Thử thách phản xạ
中國人常吃由[___]做成的麵條。
Gợi ý: mài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét ngang dài ngắn giữa chữ 麦 (lúa mạch) và chữ 末 (ngọn, cuối cùng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 麦, hãy đọc lại Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'lúa mạch' hoặc 'lúa mì' (xiǎomài), bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

麥màilúa mạch, tiểu mạch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0