HanziGuru.黎 · lí
黎
lí[li2]Thanh 2

Dân tộc Lê, họ Lê, hoặc màu đen

EN: Li ethnic group of Hainan Province · surname Li · abbr. for Lebanon 黎巴嫩[Li2 ba1 nen4]

HSK 7Hán Việt: Lê
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dân tộc Lê, họ Lê, hoặc màu đen

Hán Việt: Lê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng thoáng, phần dưới gom gọn, các nét ngang phải đều tay và đối xứng qua trục dọc.

Tên dân tộc Lê (Hải Nam) hoặc họ người

Viết tắt của nước Li-băng (黎巴嫩)Màu đen, sẫm màu (trong văn học cổ)Đông đúc, nhiều (như trong 'lê dân')
Danh từ / Tính từTrang trọng / Văn học / Chuyên ngành#dân tộc#họ tên#địa danh#màu sắc#văn học
Ví dụ thực tế
  • 黎族是中国 55 个少数民族之一。
    Lízú shì zhōngguó wǔshíwǔ gè shǎoshù mínzú zhī yī.
    Dân tộc Lê là một trong 55 dân tộc thiểu số của Trung Quốc.
  • 黎巴嫩位于西亚。
    Líbānèn wèiyú xīyà.
    Li-băng nằm ở Tây Á.
/[li³⁵]/Thanh điệu: 35
黎
líli2
++
´(35)
=lí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Cao độ bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (li) hoặc thanh 3 (lǐ) nếu không phát âm rõ độ vươn lên cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc đi lên.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng thoáng, phần dưới gom gọn, các nét ngang phải đều tay và đối xứng qua trục dọc.

Bộ thủ 黍 · Bộ Thử (Lúa kê)

Biểu ý (形旁): 黍 (Chỉ gốc tích liên quan đến ngũ cốc, đất đai)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: lí)

Chữ Lê gồm bộ Thử (lúa kê) ở trên kết hợp với các bộ phận bên dưới tượng trưng cho đám đông dân chúng gắn liền với ruộng đồng.

  • 黍 Lúa kê
  • 𠂤 Đống, nhiều
Phân loại Lục thư: hình_thanh

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh hạt lúa kê và đám đông người dân cày cấy, sau đó mở rộng thành nghĩa đen tối và tên gọi các bộ tộc phương nam.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tên một loại ngũ cốc và màu sắc đất đai, chữ đã chuyển hóa thành tên họ người, tên dân tộc và quốc gia.

  • Trong lịch sử, 'lê dân' (黎民) dùng để chỉ đông đảo người dân lao động.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lê
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
여
Quy luật chuyển âm: Âm đầu L trong tiếng Trung giữ nguyên là âm L trong âm Hán Việt và tiếng Việt hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người họ **Lê** chăm chỉ ra đồng thu hoạch lúa kê (**黍**) cùng đông đảo bà con dân làng dưới ánh nắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
藜
líname of weed plant (fat hen, goosefoot, pigweed etc); Chenopodium album+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
梨(lí)
Chữ 梨 có bộ mộc (木) ở dưới chỉ quả lê, còn chữ 黎 có cấu trúc phức tạp hơn liên quan đến bộ thử.
Thử thách phản xạ
1949年成立的[___]巴嫩位于地中海东岸。
Gợi ý: lí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 黎 (dân tộc/họ Lê) và chữ 梨 (quả lê) do cùng cách phát âm pinyin lí.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 黎, bạn đọc và nhớ tới nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đúng chữ Hán chỉ họ Lê hoặc dân tộc Lê?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

黎líDân tộc Lê, họ Lê, hoặc màu đen
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0