EN: abbr. for Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] · black · dark
HSK 2Hán Việt: Hắc
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đen, tối, bất hợp pháp, hack (máy tính)
Hán Việt: Hắc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và dẹt, phần dưới gồm bốn chấm (灬) xếp đều ở đáy để giữ vững toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
đen, màu đen
tối tăm, thiếu ánh sángbất hợp pháp, đen tối, mờ ámviết tắt của tỉnh Hắc Long Giangtừ mượn tiếng Anh: hack (máy tính)
Tính từ / Danh từ / Động từTrung lập#màu sắc#tính chất#công nghệ
Ví dụ thực tế
这件衣服是黑色的。
Zhè jiàn yīfú shì hēisè de.
Bộ quần áo này có màu đen.
黑客攻击了 网站。
Hēikè gōngjíle wǎngzhàn.
Hacker đã tấn công trang web.
2. Phát âm
/[xeɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
黑
hēihei1
|
++
¯(55)
=hēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát vòm mềm để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ei đọc như êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ giọng cao và đều, giống như đang ngâm dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu 'ei' khác nếu không phát âm rõ âm h ban đầu hoặc sai cao độ thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang cao ngang trán, biểu thị thanh 1 cao phẳng không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và dẹt, phần dưới gồm bốn chấm (灬) xếp đều ở đáy để giữ vững toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ黑 · Bộ Hắc (Đen, tối)
Biểu ý (形旁):黑 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến màu đen, tro tàn)
Chữ Hắc (黑) ban đầu vẽ hình một người có bồ hóng hoặc lửa khói bám trên mặt (thổ, khói, lửa), phần dưới là lửa cháy tạo ra tro đen.
里 Gợi hình dáng ban đầu trong cấu trúc giáp cốt văn
灬 Biến thể của chữ hỏa (lửa), tượng trưng cho khói lửa bốc lên thành tro đen
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 黑 (hēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: tượng hình
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Hắc mô tả hình một người bị bôi nhọ mực hoặc bám đầy bồ hóng do làm việc với lửa hoặc chịu hình phạt xăm mặt (thường là tội phạm bị khắc chữ đen lên mặt).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vết bồ hóng, tro đen, chữ phát triển thành nghĩa chỉ màu đen chung và mở rộng ra các nghĩa bóng như bóng tối, bất hợp pháp.
Thời cổ đại, hình phạt 'hành hắc' là xăm mực đen lên mặt tội phạm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hắc
Thanh 1 tiếng Trung (hēi - ngang cao) tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu sắc tùy từ, ở đây Hắc mang âm tắc ở cuối tương đương thanh sắc/nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク / Âm Kun: くろ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hắc' giữ nguyên âm đầu 'h' và vần kết thúc bằng phụ âm tắc, tương ứng với âm 'hēi' trong tiếng Quan thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời tối đen như mực, người thợ đốt lửa (灬) trong lò khiến khói bám đầy mặt thành một màu đen kịt.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘿
hēinày, ê (thán từ gọi hoặc chào hỏi)+ 口 (cái miệng)