漢
HanziGuru
.
龢 · hé
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
龢
Share
龢
hé
[he2]
Thanh 2
Phát âm
(literary) harmonious (variant of 和[he2])
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
和
Các cách đọc khác (多音字):
hé
hé
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…