HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
秦
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

秦 (qín)

surname Qin; Qin dynasty (221–207 BC) of the first emperor 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]

7
Các Chữ Cùng Họ
0
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (秦)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

2 Active Tones
Thanh 1zhēn
Thanh 2qín

Các Chữ Cùng Họ (7)

Root: 秦
秦
qín
Mở rộng
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

surname Qin; Qin dynasty (221–207 BC) of the first emperor 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]

嗪
qín
Mở rộng

used in phonetic transcription -xine, -zine or -chin

榛
zhēn
Mở rộng

(bound form) hazelnut tree (Corylus heterophylla)

溱
zhēn
Mở rộng

name of a river

臻
zhēn
Mở rộng

to arrive; to reach (esp. perfection)

蓁
zhēn
Mở rộng

abundant, luxuriant vegetation

螓
qín
Mở rộng

small cicada with a square head

Họ chữ 秦 (qín) — 嗪, 榛, 溱, 臻… | HanziGuru