HanziGuru.汉字百字筑基图 · Bản đồ 100 Chữ Hán Xây nền

Bắt đầu học chữ Hán sẽ không còn choáng ngợp khi bạn có một lộ trình khoa học và có định hướng rõ ràng. 100 chữ Hán nền tảng này được tinh chọn nhờ tần suất xuất hiện cực cao trong đời sống và khả năng tái xuất hiện liên tục dưới dạng bộ phận cấu thành nên hàng nghìn chữ Hán phức tạp hơn sau này.

LỘ TRÌNH 100 CHỮ HÁN NỀN TẢNG

Bản đồ 100 Chữ Hán Xây nền 汉字百字筑基图

Đừng học vẹt từng nét rời rạc. Hãy nắm vững 40 chữ tượng hình gốc trước (Tầng 1–2), sau đó ghép chúng như mảnh LEGO thành chữ Hội ý (Tầng 3), chữ Hình thanh (Tầng 4) và câu hoàn chỉnh (Tầng 5).

Tiến độ xây nền của bạn12 / 100 Đã thuộc
🔓 24 Từ ghép đã mở khóa

Tầng 3: Chữ Hội ý (1 + 1 = Nghĩa)

会意合体 · #41–60

Ghép các chữ gốc Tầng 1 & 2 thành câu chuyện trực quan

#41
明míngbright
#42
休xiūto rest
#43
看kànto see
#44
问wènto ask
#45
好hǎogood
#46
林línwoods
#47
间jiānbetween
#48
男nánmale
#49
从cóngfrom
#50
众zhòngcrowd
#51
炎yánflame
#52
灾zāidisaster
#53
朋péngfriend
#54
森sēnforest
#55
早zǎoearly
#56
本běnroot
#57
坐zuòto sit
#58
天tiānsky / heaven / day
#59
尖jiānpointed
#60
安ānsafe
Tại sao học theo thứ tự này?

Vì bạn đã thuộc 日 (nhật), 月 (nguyệt), 人 (nhân) và 木 (mộc) ở Tầng 1–2, mọi chữ ở Tầng 3 không cần học nét mới—chỉ cần ghép 2 hình ảnh đã biết!

Chữ #41 · Tầng 3HSK 1
明
míng·

“bright, clear, understand”

bright, clear, understand

Bên trái (#5)日sun
+
Bên phải (#6)月moon
=
Kết quả (#41)明 (míng)bright
2. Mở khóa chữ Hán tiếp theoCây phụ thuộc
萌
méng

艹 (grass) + 明 (bright) = sprout / cute

日
rìLộ trình #5

Mảnh ghép nền tảng (#5): sun, day, date

月
yuèLộ trình #6

Mảnh ghép nền tảng (#6): moon, month

3. Từ ghép đọc được ngayTừ thông dụng
明天míng tiān

“tomorrow”

明白míng bai

“clear, to understand”

🏆 CÂU MẪU MỞ KHÓA THEO TẦNG · TẦNG 3 (#41–60)

Các cụm từ & câu tiếng Trung bạn đã đọc được

Bấm vào thẻ câu bất kỳ để nghe phát âm
LỘ TRÌNH TỐT NGHIỆP TẦNG 5 · ĐÃ THUỘC 12/100 CHỮ

Đã nắm vững 12/100 chữ — làm chủ toàn bộ 100 chữ để ghép thành 176 từ vựng bạn có thể đọc ngay

Đưa nền tảng của bạn vào luyện viết, ôn thẻ ghi nhớ và đọc câu HSK 1 hoàn chỉnh:

Tiếp tục: Câu mẫu HSK 1