EN: surname Chou · clown · 2nd earthly branch: 1-3 a.m., 12th solar month (6th January to 3rd February), year of the Ox
HSK 5Hán Việt: Sửu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Địa chi Sửu, hề, họ Sửu
Hán Việt: Sửu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét được phân bổ cân đối, nét gập và nét ngang cuối cần vững chắc để giữ tâm chữ ổn định.
1. Ý nghĩa
Địa chi thứ hai trong 12 con giáp (tương ứng với con Trâu)
Khoảng thời gian từ 1 đến 3 giờ sángTháng 12 âm lịchVai diễn chú hề trong tuồng kịch truyền thốngHọ người (họ Sửu)
Danh từTrang trọng / Cổ điển#thời gian#12 con giáp#nghệ thuật#họ tên
Ví dụ thực tế
丑时
chǒu shí
giờ Sửu (từ 1h đến 3h đêm)
小丑
xiǎo chǒu
chú hề
2. Phát âm
/[t͡ʂʰoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
丑
chǒuchou3
|
++
ˇ(214)
=chǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lại gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: u đọc như âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đường đi xuống rồi vút lên cao).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ này sẽ chuyển thành thanh 2 (35) theo quy tắc biến điệu thanh 3 trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành chòu hoặc phát âm nhầm thành thanh 4 do không xuống sâu ở điểm uốn trước khi lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, mô phỏng cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét được phân bổ cân đối, nét gập và nét ngang cuối cần vững chắc để giữ tâm chữ ổn định.
4. Cấu tạo
Bộ thủ丑 · Bộ Sửu (Địa chi thứ hai)
Là một chữ tượng hình độc lập, cấu tạo từ các nét cơ bản mô phỏng hình dáng bàn tay hoặc dụng cụ thời cổ.
乛 Nét gập móc cơ bản
一 Nét ngang chốt đáy
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 丑 (chǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 丑 mô phỏng hình một bàn tay đang nắm hoặc một loại dụng cụ lao động cổ xưa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái vặn, cái kìm, dần được mượn để chỉ địa chi thứ hai (Sửu) và sau này dùng để chỉ vai diễn hề trong kịch.
Được hệ thống hóa trong hệ thống 12 địa chi dùng để tính giờ và năm âm lịch từ thời nhà Thương.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sửu
Thanh 3 trong tiếng Trung (chǒu) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (Sửu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ / Âm Kun: うし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'chǒu' có âm Hán Việt là 'Sửu', thể hiện sự tương ứng ngữ âm lịch sử giữa phụ âm đầu tr/ch và vần -ou / -ưu.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chú trâu (Sửu) đang dùng đôi sừng uốn cong (nét gập) để cày sâu vào thửa ruộng một nét ngang phẳng lì lúc 2 giờ sáng.