HanziGuru.且 · qiě
且
qiě[qie3]Thanh 3

Và, hơn nữa, tạm thời

EN: and · moreover · yet

HSK 2Hán Việt: Thả / Thư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Và, hơn nữa, tạm thời

Hán Việt: Thả / Thư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang song song đều đặn, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng giữ vững trọng tâm chữ.

Hơn nữa, ngoài ra, đồng thời

VàTạm thời, khoanSắp, chuẩn bị
Liên từ / Trạng từTrung cấp#Liên từ#Trạng từ#Ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 他 既 聪 明 且 勤 奋 。
    Tā jì cōngmíng qiě qínfèn.
    Anh ấy vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.
  • 且 听 下 回 分 解 。
    Qiě tīng xià huí fēnjiě.
    Hãy tạm nghe hồi sau phân giải.
/[tɕʰi̯ɛ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
且
qiěqie3
++
ˇ(214)
=qiě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy mạnh hơi qua vòm miệng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: qiěqiě -> qiéqiě).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 qì do không giữ được độ trũng của thanh 3 (214).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi vát lên cao giống hình dấu hỏi ngược tương ứng với cao độ 214.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang song song đều đặn, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng giữ vững trọng tâm chữ.

Bộ thủ 一 · Bộ Nhất (Một, nét ngang)

Chữ 且 ban đầu mô phỏng hình dáng một bệ tế hoặc chồng đĩa kiên cố. Gồm các nét ngang xếp chồng lên nhau phía trên bệ đỡ.

  • 月 Hình dáng tương tự bộ nguyệt nhưng biểu thị phần bệ đỡ cổ.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 且 là hình tượng của một chiếc bàn thờ hoặc đài tế thần xếp chồng các lớp lên nhau, biểu thị sự vững chãi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bệ tế vững chắc, chữ được mượn âm (giả tế) để làm liên từ mang nghĩa 'hơn nữa', 'vả lại'.

  • Trong văn cổ, 且 thường được dùng làm từ nối quan trọng trong các áng văn biền ngẫu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thả / Thư
Thanh 3 tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / セ / Âm Kun: かつ / まるで
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thả' giữ nguyên vẹn âm tiết gốc qua hàng ngàn năm giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một chiếc bàn thờ cúng tổ tiên có nhiều tầng (且) vừa cao ráo vừa linh thiêng, HƠN NỮA lại mang lại bình an cho gia chủ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
姐
jiěchị gái+ 女 (phụ nữ)
助
zhùgiúp đỡ+ 力 (sức lực)
组
zǔtổ, nhóm, cấu thành, tổ chức+ 纟 (tơ lụa)
粗
cūthô, to, dày, vụng về+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
目(mù)
Chữ目 (mắt) có hai nét ngang ở giữa, trong khi chữ且 chỉ có một nét ngang dài phía trên và cấu trúc khác.
Thử thách phản xạ
他不仅聪明,[___]非常努力。
Gợi ý: qiě
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 且 và chữ 目 do hình dáng có khung vuông và nét ngang tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '且', bạn nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết liên từ mang nghĩa 'hơn nữa, và' với âm đọc qǐe?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

且qiěVà, hơn nữa, tạm thời
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0