EN: third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1] · third in order · letter "C" or Roman "III" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
HSK 7Hán Việt: Bính
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Bính (can thứ 3 trong thập thiên can)
Hán Việt: Bính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần ngang phía trên viết rộng và thoáng, phần móc và chân bên dưới cần đối xứng vững chắc để giữ toàn bộ chữ không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
Bính (can thứ ba trong mười Thiên can)
Đứng thứ ba trong danh sách phân loại (tương đương với chữ C hoặc số III)Phương vị địa lý cổ xưa tương ứng với 165 độGốc propyl trong hóa học
Danh từ / Danh từ riêngTrang trọng / Học thuật / Cổ điểnNgữ tố ràng buộc#thời gian#hệ thống phân loại#khoa học
Ví dụ thực tế
甲乙丙
jiǎ yǐ bǐng
Giáp Ất Bính (A, B, C)
丙烯
bǐng xī
Propylen (trong hóa học)
2. Phát âm
/[pɪŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
丙
bǐngbing3
|
++
ˇ(214)
=bǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống trầm rồi uốn ngược lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, âm bính sẽ chuyển thành thanh 2 (bīng) do quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -in hoặc -ing ở các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ điểm uốn giọng xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi kéo vút lên cao như dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần ngang phía trên viết rộng và thoáng, phần móc và chân bên dưới cần đối xứng vững chắc để giữ toàn bộ chữ không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ一 · Bộ Nhất (Một, nét ngang)
Chữ Bính cấu tạo gồm nét ngang ở trên che chở cho phần không gian bên dưới giống như một mái nhà hoặc cái bệ đỡ.
一 Nét ngang phía trên
内 Phần bên dưới biến đổi từ chữ cá (魚) hoặc hình cái đuôi/bếp lò cổ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 丙 (bǐng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Bính có hình dạng giống như một cái đuôi cá hoặc một lò luyện đan, sau đó được cách điệu hóa thành chữ viết hiện đại dùng để ghi địa chi và thiên can.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc mô tả một vật thể hoặc vị trí, chữ được mượn dùng làm can thứ ba trong hệ thống đếm mười Thiên can.
Hệ thống Thiên can Địa chi đã được sử dụng từ thời nhà Thương tại Trung Quốc để tính năm, tháng, ngày, giờ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bính
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong hệ thống dấu tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ / Âm Kun: ひのえ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
병
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- trong âm Hán Việt (Bính).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Anh chàng đứng ở vị trí THỨ BA (Bính) cầm một chiếc gậy NGANG (一) chặn đứng cửa phòng thí nghiệm hóa học chứa chất PROPYL.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
病
bìngbệnh, ốm, khuyết điểm+ 疒 (bệnh tật)
柄
bǐnghandle or shaft (of an axe etc); (of a flower, leaf or fruit) stem+ 木 (cây cối)
炳
bǐngbright; brilliant+ 火 (lửa)
邴
bǐngsurname Bing; ancient city name+ 阝 (thành thị)