EN: to string together · to skewer · to connect wrongly
HSK 6Hán Việt: Xuyến
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · xâu chuỗi, xien, chỗi
Hán Việt: Xuyến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Các nét sổ xuyên qua phải cân đối từ trên xuống dưới, hai ô vuông nhỏ (hoặc nét gập) bên trong phải được xếp gọn gàng để nét sổ dọc ở giữa xuyên thẳng tâm không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Xâu lại với nhau, xiên qua
chuỗi, chùm (lượng từ cho các vật được xâu hoặc chuỗi lại)thông đồng, cấu kết với nhauđi lang thang, đi chơi thăm họ hàng bạn bè (thường dùng trong khẩu ngữ)
Động từ / Lượng từ / Danh từTrung tính#hành động#đồ vật#số lượng
Ví dụ thực tế
吃羊肉串
chī yángròu chuàn
ăn thịt cừu xiên nướng
一串钥匙
yī chuàn yàoshi
một chùm chìa khóa
2. Phát âm
/[t͡ʂʰu̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
串
chuànchuan4
|
++
`(51)
=chuàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời phóng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh mẫu không bật hơi zhuàn (tr uốn lưỡi không bật hơi), cần chú ý luồng hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ âm vực cao rồi hạ dứt khoát xuống đáy, giống như cú gật đầu mạnh hoặc quát 'Được!'.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét sổ xuyên qua phải cân đối từ trên xuống dưới, hai ô vuông nhỏ (hoặc nét gập) bên trong phải được xếp gọn gàng để nét sổ dọc ở giữa xuyên thẳng tâm không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ丨 · Bộ Sổ (Nét sổ dọc)
Biểu ý (形旁):丨 (Biểu thị cây xiên nhọn đâm xuyên qua các vật.)
Hai vật được xâu lại với nhau bằng một que nhọn (nét sổ 丨) đâm xuyên từ trên xuống dưới.
丨 Que xiên / Nét sổ dọc xuyên qua
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 串 (chuàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ Hán tượng hình/hội ý cổ vẽ hình ảnh hai đồng tiền hoặc hai vật hình tròn được xâu chung vào một sợi dây hoặc một thanh tre.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'xâu vật qua một que' mở rộng thành lượng từ cho các vật chuỗi dài (như chuỗi hạt, chùm chìa khóa) và các nghĩa mở rộng như đi lại liên tục, cấu kết.
Là một ký tự mang tính trực quan cao về mặt vật lý cấu trúc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xuyến
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng đi xuống trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng chu- thường chuyển sang âm Hán Việt X- (Xuyến).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một que xiên nhọn hoắt (丨) đâm xuyên qua hai miếng thịt thơm phức trên lò nướng để tạo thành một xiên thịt (chuàn) ngon lành.