HanziGuru.為 · wéi
為
wéi[wei2]Thanh 2

làm, vì, là

EN: as (in the capacity of) · to take sth as · to act as

HSK 2Hán Việt: Vi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · làm, vì, là

Hán Việt: Vi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới / phức hợp
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét trảo (vuốt) chụp xuống, phần dưới là hình tượng móng vuốt cào hoặc hình bàn tay làm việc, cần viết cân đối trọng tâm ở chính giữa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 为 được lược bỏ từ chữ phồn thể 為 dựa trên thảo thư (chữ viết tay nhanh truyền thống) mô phỏng lại hình dáng con tằm hoặc bàn tay cách điệu.

làm, hành động, cư xử

với tư cách là, làm (nhiệm vụ, chức vụ)trở thành, biến thànhbởi (dùng trong câu bị động)
Động từ / Giới từTrung tính#hành động#chức năng#quan hệ ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 他为人很好。
    tā wéi rén hěn hǎo.
    Anh ấy làm người rất tốt (tính cách rất tốt).
  • 这 I 可以作为参考。
    zhè kěyǐ zuò wéi cānkǎo.
    Cái này có thể dùng làm tài liệu tham khảo.
/[weɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
為
wéiwei2
++
´(35)
=wéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới khoang miệng, môi hơi tròn khi khởi đầu.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ei phát âm trượt từ e sang i rõ ràng.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút nhanh lên cao như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng trước, thanh 2 này chuyển thành thanh có độ cao tương đương bớt một nửa, nhưng biến điệu này chủ yếu áp dụng cho thanh 2 xuất phát từ biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 wèì (vì - vì sao) do người học không kéo dài độ vút của cao độ lên trên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực chéo lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc trên chữ viết, biểu thị sự tăng cao độ âm thanh.

Hình thể: trên dưới / phức hợp · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét trảo (vuốt) chụp xuống, phần dưới là hình tượng móng vuốt cào hoặc hình bàn tay làm việc, cần viết cân đối trọng tâm ở chính giữa.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 为 được lược bỏ từ chữ phồn thể 為 dựa trên thảo thư (chữ viết tay nhanh truyền thống) mô phỏng lại hình dáng con tằm hoặc bàn tay cách điệu.

Bộ thủ 爪 · Bộ Trảo (móng vuốt, tay)

Biểu ý (形旁): 爪 (Biểu thị hành động của bàn tay hoặc móng vuốt cào, nắm, làm việc.)

Chữ 為 ban đầu vẽ hình một con voi bị người ta dùng tay dắt hoặc thuần hóa để sai khiến (làm việc). Về sau biến đổi thành bộ trảo ở trên và các nét biểu thị con voi hoặc hành động ở dưới.

  • 爪 móng vuốt / tay
  • 丶 / 乙 nét phụ cấu thành phần thân dưới
Phân loại Lục thư: Hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 为 (為) mô tả hình ảnh một bàn tay đang dắt hoặc điều khiển một con voi để làm việc, từ đó sinh ra ý nghĩa là 'làm', 'lao động', 'hành động'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'lao động, sai khiến con vật', nghĩa mở rộng thành 'làm việc', 'hành động', 'cư xử' (vi nhân), và tiếp tục phát triển thành giới từ 'vì', 'cho' (vì ai đó) và 'là'.

  • Chữ này trong tiếng Trung cổ đại cực kỳ đa nghĩa, vừa là động từ năng nguyện vừa làm trợ từ ngữ khí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vi
Thanh 2 tiếng Trung (wéi - dấu sắc) tương ứng với Âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc ngang tùy từ, ở đây chữ Vi thường mang thanh bình (không dấu hoặc dấu huyền trong từ ghép, nhưng đọc tiếng Trung là thanh 2).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / カイ (kai) / Âm Kun: ため (tame), す (su)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위 (wi)
Quy luật chuyển âm: Chữ wéi trong tiếng Trung tương ứng với âm Vi trong Hán Việt (như trong 'vì dân' = vi dân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (**Bộ Trảo**) điều khiển và **làm** việc vất vả để **vì** người thân, cuối cùng trở thành (**wéi**) một người thành đạt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
偽
+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
办(bàn)
Chữ 办 (bản) có hai nét phẩy hai bên giống như lực lượng hai tay giải quyết sự việc, còn 为 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía trên.
Thử thách phản xạ
我們要[___]人民服務。
Gợi ý: wéi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách dùng 為 (wéi - làm, với tư cách là) và 为什么 (wèishénme - vì sao, vì thế) trong đó chữ 为 ở hai ngữ cảnh có thể mang thanh điệu khác nhau khi đọc nhanh (wéi/wèi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 为 với phiên âm wéi, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'làm / vì' (wéi) và đọc với thanh điệu nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

為wéilàm, vì, là
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0