EN: surname Ye · also; too; as well; (not ...) either · (used after a verbal or nominal expression X to indicate that X is an extreme or unexpected case) even (X)
HSK 1Hán Việt: Dã
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cũng, cũng vậy
Hán Việt: Dã
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc đơn thể, nét sổ móc ở giữa phải viết thẳng và có lực, hai nét bên tạo sự cân đối cho toàn bộ không gian chữ.
1. Ý nghĩa
cũng, cũng vậy (biểu thị sự tương đồng với tình huống trước)
thậm chí (dùng sau cụm từ để nhấn mạnh trường hợp cực đoan hoặc bất ngờ)trợ từ ngữ khí trong văn cổhọ Dã
Phó từ / Trợ từThông dụng#phó từ#ngữ pháp#liên kết
Ví dụ thực tế
我也喜欢喝茶。
Wǒ yě xǐhuān hē chá.
Tôi cũng thích uống trà.
他去,我也去。
Tā qù, wǒ yě qù.
Anh ấy đi, tôi cũng đi.
2. Phát âm
/[i̯e²¹⁴]/Thanh điệu: 214
也
yěye3
|
++
ˇ(214)
=yě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ye
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Phát âm bắt đầu bằng bán nguyên âm i
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, vị trí phát âm ở vòm miệng trước
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần iê hoặc e trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Là sự kết hợp giữa âm đệm i và nguyên âm e
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng nhẹ giọng lên ở cuối từ.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu tương tự nhưng thanh điệu khác như yé hoặc yè nếu người nói phát âm không đủ độ trũng xuống ở giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc đơn thể, nét sổ móc ở giữa phải viết thẳng và có lực, hai nét bên tạo sự cân đối cho toàn bộ không gian chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ乙 · Bộ Ất (Côn trùng, thứ hai)
Chữ '也' là một chữ tượng hình cổ mô phỏng hình dáng của bộ phận cơ thể người hoặc con rắn, sau này được mượn làm trợ từ và phó từ.
乙 Bộ ất / nét cong móc làm khung chính cho chữ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 也 (yě)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '也' ban đầu có hình dáng giống một bộ phận cơ thể (như cái nách hoặc cơ quan sinh dục nữ), sau đó biến đổi thành hình dạng như hiện nay và được mượn dùng làm trợ từ ngữ khí.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu trong văn cổ dùng làm trợ từ kết thúc câu hoặc ngắt nhịp, dần phát triển thành phó từ mang nghĩa 'cũng' trong tiếng Trung hiện đại.
Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ giáp cốt văn.
Thường được dùng nhiều trong văn học cổ Trung Hoa với vai trò trợ từ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dã
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chao 214) tương đồng với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ uốn lượn xuống rồi lên rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤ / Âm Kun: また
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
야
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '也' (yě) có âm Hán Việt là 'Dã', thể hiện sự tương ứng âm vị lịch sử giữa phụ âm đầu 'y-' trong tiếng Trung và âm 'd-' trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn bè đi chơi hết, **cũng (yě)** rủ **Dã** đi cùng nhưng Dã bận học.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
地
deTrợ từ kết cấu (đứng trước động từ hoặc tính từ để nối với trạng ngữ bổ nghĩa phía trước)+ 土 (đất đai)
池
chíao, hồ nước+ 氵 (nước)
弛
chílỏng lẻo, thư giãn, chùng xuống+ 弓 (cây cung)
驰
chíphi nước đại, chạy nhanh, truyền bá+ 马 (con ngựa)
Chữ '他' có bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chỉ người, còn chữ '也' là chữ độc thể không có bộ nhân.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我是中国人,他[___]是中国人。
Gợi ý: yě
Lỗi hay gặp
Người học hay đặt nhầm vị trí của chữ '也' sau động từ chính thay vì đặt trước động từ hoặc trước tính từ/phó từ (quy tắc: Chủ ngữ + 也 + Động từ/Tính từ).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '也', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và diễn đạt từ 'cũng' (như 'tôi cũng đi') bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
也yěcũng, cũng vậy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...