Bên trái là hình dáng người mẹ đang cúi hoặc bộ phận nuôi dưỡng, bên phải là chữ Tử (đứa con). Kết hợp lại biểu thị người mẹ cho con bú sữa.
⺤ biến thể bộ trảo hoặc tượng hình phần trên cơ thể
子 đứa trẻ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 孚 (fú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người phụ nữ đang ôm đứa trẻ cho bú, tượng trưng cho thiên chức nuôi con bằng sữa mẹ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh người mẹ cho con bú, chữ phát triển thành nghĩa chung là sữa, vú, và mở rộng ra các vật nhỏ có hình dáng tương tự (như nhũ thạch trong hang động).
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này xuất hiện rất sớm trong các văn bản mô tả dược liệu và dinh dưỡng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhũ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chuyển biến 214) có độ uốn lượn tương đồng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニュウ / Âm Kun: ちち, ち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhũ' tương ứng với âm đọc 'rǔ' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người mẹ (bên trái) ôm đứa **Tử** (con - bên phải) vào lòng để cho bú dòng **sữa** (nhũ) ngọt ngào.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
孚
fúto trust; to believe inPhonetic Core (声旁)
浮
fúnổi, bồng bềnh, hời hợt+ 氵 (nước)
俘
fúto take prisoner; prisoner of war+ 亻 (con người)