HanziGuru.乳 · rǔ
乳
rǔ[ru3]Thanh 3

Sữa, vú, nhũ nhi

EN: (bound form) breast · (bound form) milk · (bound form) newborn; suckling

HSK 6Hán Việt: Nhũ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sữa, vú, nhũ nhi

Hán Việt: Nhũ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (phần 爫 hoặc bộ trảo biến thể) viết gọn gàng phía trên, bên phải là chữ 子 viết cân đối làm trụ cột phía dưới.

Sữa hoặc vú

Trẻ sơ sinh, con vật non nớtNuôi bú, cho bú
Danh từ / Hình thái kết hợpTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#cơ thể#sinh học#gia đình
Ví dụ thực tế
  • 牛奶
    niú nǎi
    sữa bò
  • 乳 房
    rǔ fáng
    tuyến vú, ngực
/[ʐu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
乳
rǔru3
++
ˇ(214)
=rǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ru
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: rǔ lǎo thành rú lǎo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm rǔ khi người học phát âm thành âm r thẳng lưỡi hoặc nhầm với thanh 4 (rù).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang nhẹ từ trái qua, hạ xuống rồi hất mạnh lên cao ở cuối.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (phần 爫 hoặc bộ trảo biến thể) viết gọn gàng phía trên, bên phải là chữ 子 viết cân đối làm trụ cột phía dưới.

Bộ thủ 子 · Bộ Tử (con cái)

Biểu ý (形旁): 子 (chỉ đứa trẻ, trẻ sơ sinh cần bú mớm)

Bên trái là hình dáng người mẹ đang cúi hoặc bộ phận nuôi dưỡng, bên phải là chữ Tử (đứa con). Kết hợp lại biểu thị người mẹ cho con bú sữa.

  • ⺤ biến thể bộ trảo hoặc tượng hình phần trên cơ thể
  • 子 đứa trẻ
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người phụ nữ đang ôm đứa trẻ cho bú, tượng trưng cho thiên chức nuôi con bằng sữa mẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh người mẹ cho con bú, chữ phát triển thành nghĩa chung là sữa, vú, và mở rộng ra các vật nhỏ có hình dáng tương tự (như nhũ thạch trong hang động).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này xuất hiện rất sớm trong các văn bản mô tả dược liệu và dinh dưỡng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhũ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chuyển biến 214) có độ uốn lượn tương đồng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニュウ / Âm Kun: ちち, ち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhũ' tương ứng với âm đọc 'rǔ' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người mẹ (bên trái) ôm đứa **Tử** (con - bên phải) vào lòng để cho bú dòng **sữa** (nhũ) ngọt ngào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
孚
fúto trust; to believe inPhonetic Core (声旁)
浮
fúnổi, bồng bềnh, hời hợt+ 氵 (nước)
俘
fúto take prisoner; prisoner of war+ 亻 (con người)
桴
fúbeam; rafter+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妇(fù)
Chữ phụ (fù) có bộ nữ bên trái, nghĩa là phụ nữ; chữ nhũ (rǔ) có bộ tử bên phải, liên quan đến trẻ em và sữa mẹ.
Thử thách phản xạ
母亲每天早上给婴儿喂[___]。
Gợi ý: rǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ '乳' (nhũ) với chữ '妇' (phụ) do cấu trúc bên phải/bên trái có nét tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '乳', nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'sữa/vú' (rǔ) bằng chữ Hán dựa vào bộ tử và hình dáng người mẹ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

乳rǔSữa, vú, nhũ nhi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0