HanziGuru.互 · hù
互
hù[hu4]Thanh 4

lẫn nhau, qua lại

EN: mutual

HSK 3Hán Việt: Hỗ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lẫn nhau, qua lại

Hán Việt: Hỗ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, phần trên và dưới móc vào nhau nhịp nhàng, không bị lệch trọng tâm sang trái hay phải.

lẫn nhau, qua lại

chung, cùng nhautương hỗ
Phó từ / Tính từtrang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc từ ghépNgữ tố ràng buộc#quan hệ xã hội#trạng thái tương tác
Ví dụ thực tế
  • 互相帮助
    hùxiāng bāngzhù
    giúp đỡ lẫn nhau
  • 互利共赢
    hùlì gòngyíng
    cùng có lợi và cùng thắng
/[xu⁵¹]/Thanh điệu: 51
互
hùhu4
++
`(51)
=hù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u (như u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc như dấu nặng hoặc sắc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt, thể hiện sự dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng hạ thấp độ cao nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm kéo dài; cần đọc ngắn, gọn và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị thanh 4 rơi mạnh.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, phần trên và dưới móc vào nhau nhịp nhàng, không bị lệch trọng tâm sang trái hay phải.

Bộ thủ 二 · Bộ Nhị (số hai, tầng)

Chữ 互 tượng trưng cho hai tay đang đan vào nhau hoặc hai vật vặn xoắn vào nhau để qua lại tương tác.

  • 一 nét ngang phía trên
  • ⼇ móc quấn quít qua lại
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 互 mô phỏng hình ảnh một dụng cụ cuộn chỉ hoặc sợi dây thừng được quấn qua quấn lại giữa hai trục.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cuộn chỉ quấn qua quấn lại, chữ dần mở rộng thành ý nghĩa trừu tượng là 'lẫn nhau', 'qua lại tương tác'.

  • Là một trong những chữ tượng hình cổ có tính trừu tượng hóa cao trong hệ thống chữ Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hỗ
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có thể chuyển hóa linh hoạt sang dấu nặng hoặc dấu sắc trong từ Hán Việt tùy ngữ cảnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴ / Âm Kun: たが.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Âm đầu h trong tiếng Trung giữ nguyên thành âm h trong tiếng Việt (Hỗ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai bàn tay đan vào nhau, quấn quít qua lại (互) để giúp đỡ 'hỗ' trợ lẫn nhau trong công việc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冱
hùcongealed; frozen+ 冫 (băng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
正(zhèng)
Chữ 正 có nhiều nét dọc ngang tạo thành ô vuông chuẩn chỉnh, còn chữ 互 có nét móc xoắn qua lại đặc trưng.
巨(jù)
Chữ 巨 có phần khung bên ngoài rộng mở, còn chữ 互 khép kín và có nét móc đan xen ở giữa.
Thử thách phản xạ
我们应该[___]学习,共同进步。
Gợi ý: hù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết bên trong của chữ 互, viết sai thứ tự nét từ ngoài vào trong hoặc móc sai chiều.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 互, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'lẫn nhau' (hù) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

互hùlẫn nhau, qua lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0