EN: abbr. for Israel 以色列[Yi3 se4 lie4] · to use · by means of
HSK 2Hán Việt: Dĩ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dùng, lấy, để
Hán Việt: Dĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái nhỏ gọn hơn phần bên phải một chút, nét hất ở giữa phải hướng lên trên để chuẩn bị nối kết cấu.
1. Ý nghĩa
Sử dụng, lấy, đem theo một công cụ, phương tiện hoặc lập trường để làm việc gì đó.
Theo, chiếu theo (căn cứ vào)Để, nhằm mục đích (để làm gì)Bởi vì, doViết tắt của Israel (Y-sơ-ra-ên)
Giới từ / Động từTrang trọng / Trung cấp#giới từ#liên từ#động từ
Ví dụ thực tế
可以
kě yǐ
có thể
以…为…
yǐ... wéi...
lấy... làm...
2. Phát âm
/[i²¹⁴]/Thanh điệu: 214
以
yǐyi3
|
++
ˇ(214)
=yǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Nguyên âm bắt đầu trực tiếp bằng i
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí trước, vòm miệng nâng cao vừa phải.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): hạ xuống trầm rồi uốn giọng lên cao, giống như đang thắc mắc 'Hả?' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các nguyên âm đơn khác nếu đọc quá nhanh không rõ đường đi của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V hoặc gật đầu nhẹ xuống rồi ngẩng lên giống dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái nhỏ gọn hơn phần bên phải một chút, nét hất ở giữa phải hướng lên trên để chuẩn bị nối kết cấu.
4. Cấu tạo
Bộ thủ人 · Bộ nhân (nhân đứng) (con người)
Bao gồm bộ nhân đứng (người) kết hợp với các nét phía sau biểu thị việc con người cầm nắm công cụ hoặc vác vật dụng để sử dụng.
亻 Bộ nhân (người)
㇀ Nét hất và các nét phụ phía sau
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 以 (yǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 以 ban đầu vẽ hình một cái cày hoặc một cái tay cầm công cụ, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'dùng, lấy'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cầm nắm dụng cụ làm việc, chuyển thành giới từ chỉ phương tiện, công cụ ('bằng', 'với'), rồi mở rộng ra chỉ mục đích ('để') và nguyên nhân ('vì').
Đây là một trong những hư từ có tần suất xuất hiện cực cao trong văn cổ lẫn tiếng Trung hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dĩ
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, tạo âm điệu trầm xuống rồi vuốt lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ / Âm Kun: もち.いる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dĩ' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'yǐ' trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (亻) cầm dụng cụ lên để **dùng** (以) việc sản xuất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拟
nǐdoubtful; suspicious+ 扌 (bàn tay)
姒
sìsurname Si; wife or senior concubine of husbands older brother (old)+ 女 (phụ nữ)
苡
yǐused in 芣苡[fu2 yi3]; see 薏苡[yi4 yi3]+ 艹 (cỏ cây)