HanziGuru.仰 · yǎng
仰
yǎng[yang3]Thanh 3

ngước lên, ngưỡng mộ, dựa dẫm

EN: surname Yang · to face upward · to look up

HSK 6Hán Việt: Ngưỡng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngước lên, ngưỡng mộ, dựa dẫm

Hán Việt: Ngưỡng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 卬) chiếm 2/3 không gian còn lại, giữ khoảng cách cân đối và không để hai phần chạm nhau quá mức.

Ngước mặt lên hướng về phía trên

Ngưỡng mộ, kính trọngDựa dẫm, phụ thuộc vào aiHọ Dương (hoặc Ngưỡng)
Động từTrang trọng / Văn viết#hành động cơ thể#cảm xúc#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 仰望星空
    yǎng wàng xīng kōng
    Ngước nhìn bầu trời đầy sao
  • 敬仰
    jìng yǎng
    Kính ngưỡng, kính trọng
/[jaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
仰
yǎngyang3
++
ˇ(214)
=yǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i dài (bán nguyên âm / phụ âm đầu giả định)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, vị trí phát âm tương tự như khi chuẩn bị phát âm nguyên âm i hoặc y.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có chiều đi xuống rồi đi lên rõ rệt 214)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ang đi với các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ trũng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi kéo vút lên cao về phía bên phải, mô phỏng đúng biên độ của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 卬) chiếm 2/3 không gian còn lại, giữ khoảng cách cân đối và không để hai phần chạm nhau quá mức.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 卬 (âm gốc: áng / yǎng)

Con người (亻) đứng ngẩng cao đầu, hướng tầm mắt lên trên (卬).

  • 亻 Bộ nhân đứng (con người)
  • 卬 Phần biểu âm và gợi ý tư thế ngẩng cao đầu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (亻 - con người) và chữ 卬 (hình dáng người ngẩng đầu lên), biểu thị hành động ngẩng mặt nhìn lên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ngước mặt nhìn lên bầu trời, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng như ngước nhìn kính trọng (ngưỡng mộ) và trông cậy, dựa dẫm vào người khác.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình ảnh người được vẽ rõ nét với phần cổ vươn cao lên trên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngưỡng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギョウ (gyou) / Âm Kun: あおぐ (aogu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
앙
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngưỡng' giữ nguyên vẹn vần -ương/ -ang tương đương trong quá trình giao lưu từ vựng lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **con người** (亻) đứng thẳng, **ngước cổ** lên cao (chữ 卬) để ngắm nhìn vầng thái dương và tỏ lòng ngưỡng mộ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
抑
yìkìm nén, át điThay bộ nhân đứng bằng bộ thủ (扌) liên quan đến tay hành động kìm nén.
迎
yíngđón tiếpThêm bộ xước (辶) thể hiện việc đi ra đón người.
Chữ dễ nhầm (形近字)
抑(yì)
Chữ 仰 dùng bộ nhân (亻) nghĩa là ngước lên; chữ 抑 dùng bộ thủ (扌) nghĩa là đè xuống, kìm nén.
Thử thách phản xạ
我们常常[___]星空,思考宇宙的奥秘。
Gợi ý: yǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 仰 (ngước lên) và chữ 抑 (đè xuống) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 仰, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yǎng' (ngước lên) gồm các bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

仰yǎngngước lên, ngưỡng mộ, dựa dẫm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0