HanziGuru.任 · rèn
任
rèn[ren4]Thanh 4

giao phó, đảm nhận, chức vụ

EN: to assign · to appoint · to take up a post

HSK 3Hán Việt: Nhậm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giao phó, đảm nhận, chức vụ

Hán Việt: Nhậm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (壬) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.

Đảm nhận, gánh vác trách nhiệm hoặc chức vụ

Bổ nhiệm, giao phó công việcMặc kệ, để cho tự nhiên, phó mặcLượng từ chỉ nhiệm kỳ công tác hoặc người yêu cũ (như前任男友)
Động từ / Danh từ / Lượng từTrung tính, dùng phổ biến trong văn phong trang trọng lẫn giao tiếp#xã hội#công việc#hành động
Ví dụ thực tế
  • 他担任经理职务。
    Tā dānrèn jīnglǐ zhíwù.
    Anh ấy đảm nhận chức vụ giám đốc.
  • 任重而道远。
    Rèn zhòng ér dào yuǎn.
    Trách nhiệm nặng nề và đường đi còn xa (gánh nặng đường dài).
/[ʐən⁵¹]/Thanh điệu: 51
任
rènren4
++
`(51)
=rèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ren
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần ngạc cứng, dây thanh quản rung khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên / -ân trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với âm sắc mạnh mẽ hoặc dấu nặng nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh rồi rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ rơi của nó có thể ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm rèn do phát âm không đủ độ uốn lưỡi hoặc không giữ được độ dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự kiên quyết và năng lượng rơi mạnh mẽ của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (壬) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động, trách nhiệm liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 壬 (âm gốc: rèn)

Con người (亻) đứng ra gánh vác một công việc hoặc trách nhiệm lớn lao (壬).

  • 亻 Con người
  • 壬 Canh gác, gánh vác (phần phát âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 任 kết hợp giữa bộ nhân (亻) chỉ con người và chữ 壬 chỉ người đang gánh vật nặng hoặc gánh vác trọng trách trên vai.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là gánh vác trọng trách, gánh đồ, dần mở rộng thành đảm nhiệm chức vụ, giao phó công việc và mặc kệ (để tự nhiên gánh chịu).

  • Trong hệ thống Thiên Can Địa Chi, chữ 壬 (nhâm) cũng xuất hiện vị trí thứ chín, mang nét nghĩa nền tảng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhậm
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc trong một số trường hợp, ở đây đọc là 'Nhậm' (mang dấu nặng trầm ấm và dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ニン (nin), ジン (jin) / Âm Kun: まか.せる (makaseru), まか.す (makasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
임
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong tiếng Trung (rèn) thường chuyển thành âm nh trong Âm Hán Việt (Nhậm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) dũng cảm đứng ra GÁNH VÁC mọi trách nhiệm nặng nề trên vai mà không màng gian khó, quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恁
nènto think; this+ 心 (trái tim)
荏
rěnbeefsteak plant (Perilla frutescens); soft+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
住(zhù)
Chữ 住 (trú) có bộ chủ (主) bên phải nghĩa là ở, sinh sống; còn chữ 任 (nhậm) có chữ 壬 bên phải nghĩa là gánh vác.
Thử thách phản xạ
他被[___]为公司的新 经理。
Gợi ý: rèn
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cách phát âm rèn (thanh 4) thành thanh 2 hoặc thanh 3, và quên mất âm Hán Việt là 'Nhậm' thay vì đọc nhầm thành 'Nhiệm'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '任', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và diễn đạt từ 'đảm nhận chức vụ' (担任) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

任rèngiao phó, đảm nhận, chức vụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0