HanziGuru.仿 · fǎng
仿
fǎng[fang3]Thanh 3

bắt chước, mô phỏng, giống như

EN: to imitate · to copy

HSK 5Hán Việt: Phỏng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bắt chước, mô phỏng, giống như

Hán Việt: Phỏng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần phải chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo hai bên cân đối và không bị tách rời.

bắt chước, mô phỏng

giống như, tương tựhỏi han, thăm dò (thường dùng trong từ phỏng vấn)
Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#sao chép#ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
  • 仿照
    fǎngzhào
    chiếu theo, làm theo mẫu
  • 模仿
    mófǎng
    mô phỏng, bắt chước
/[faŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
仿
fǎngfang3
++
ˇ(214)
=fǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng điệu đi xuống thấp rồi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của fǎng sẽ chuyển hóa thành thanh 2 (dấu sắc) theo quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -an hoặc -ang khác nếu không phát âm rõ phần vần mũi ngạc mềm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong tiếng Việt: hạ thấp xuống ở ngực rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần phải chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo hai bên cân đối và không bị tách rời.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ hành động hoặc trạng thái của con người)

Biểu thanh (声旁): 方 (âm gốc: fāng)

Con người (亻) làm việc gì đó theo phương hướng, khuôn mẫu của người khác (方) chính là bắt chước, mô phỏng (仿).

  • 亻 con người
  • 方 phương hướng, vuông vức, khuôn mẫu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 仿 được cấu thành từ bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 方 làm âm đọc kiêm gợi ý về khuôn mẫu, phương hướng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ việc so sánh, phỏng theo khuôn mẫu của người khác, nghĩa mở rộng thành bắt chước, mô phỏng và tương tự.

  • Trong chữ Hán cổ, 方 có hình dáng giống cái cày hoặc chiếc bè, sau đó mang nghĩa là phương hướng, quy tắc và được mượn âm để cấu tạo nên chữ 仿.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phỏng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (chữ 仿) tương đương với thanh hỏi trong hệ thống dấu thanh tiếng Việt (phỏng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: nita.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph trong âm Hán Việt (fǎng ➔ Phỏng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đứng nhìn theo **phương hướng** (方) của người đi trước để **bắt chước** và **mô phỏng** (仿) từng động tác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương (hướng, hình vuông, phương pháp)Phonetic Core (声旁)
房
fángnhà, phòng+ 户 (cánh cửa)
放
fàngđặt, để, thả, phóng+ 攵 (gõ nhẹ)
旁
pángbên cạnh, phía+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
访(fǎng)
Chữ 仿 dùng bộ nhân (亻) nói về con người bắt chước, còn chữ 访 dùng bộ ngôn (讠) nói về lời nói, phỏng vấn.
纺(fǎng)
Chữ 纺 dùng bộ mịch (纟) liên quan đến tơ sợi, dệt vải (纺织).
Thử thách phản xạ
我们要[___] natural 的发音来练习口语。
Gợi ý: fǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ có cùng phần thanh âm 方 như 仿, 访, 防, 纺 do chỉ nhớ mặt chữ tương tự mà quên mất ý nghĩa của bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 仿, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'mô phỏng' hoặc 'bắt chước' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

仿fǎngbắt chước, mô phỏng, giống như
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0