HanziGuru.伐 · fá
伐
fá[fa2]Thanh 2

chặt, đốn, đánh phạt, khoe khoang

EN: to cut down · to fell · to dispatch an expedition against

HSK 7Hán Việt: Phạt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chặt, đốn, đánh phạt, khoe khoang

Hán Việt: Phạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ mâu 戈) chiếm không gian rộng hơn với nét gẩy sắc sảo.

chặt, đốn cây cối

đánh dẹp, chinh phạt quân địchtự khoe khoang, dương oai diễu võ
Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động#chiến tranh#lâm nghiệp
Ví dụ thực tế
  • 砍伐树木
    kǎnfá shùmù
    chặt đốn cây cối
  • 讨伐叛军
    tǎofá pànjūn
    thảo phạt quân phản loạn
/[fa³⁵]/Thanh điệu: 35
伐
fáfa2
++
´(35)
=fá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt hờ trên môi dưới, đẩy hơi liên tục tạo ma sát xốp.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương dấu sắc (á) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút cao hẳn lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 2 khác, nó chuyển nhẹ sang âm vực trung cao nhưng nhìn chung giữ nguyên độ uốn giọng đi lên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -a nhưng mang thanh 4 (như fà) do không phân biệt được độ cao bắt đầu và hướng đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch mạnh lên cao bên phải, giống hệt đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ mâu 戈) chiếm không gian rộng hơn với nét gẩy sắc sảo.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc công việc do con người thực hiện)

Biểu thanh (声旁): 戈 (âm gốc: fá / gē)

Con người (亻) cầm vũ khí hoặc dụng cụ giáo mác (戈) đi chặt cây hoặc đánh phạt giặc.

  • 亻 con người
  • 戈 vũ khí (mâu/giáo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hợp ý/Hình thanh kết hợp giữa con người (亻) và vũ khí (戈), biểu thị hành động dùng binh khí đánh dẹp hoặc dùng rìu/dụng cụ đốn hạ cây cối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cầm binh khí đánh phạt, mở rộng ra thành chặt đốn (đốn cây) và nghĩa bóng là tự khoe khoang, tự xưng công trạng.

  • Trong lịch sử chiến tranh cổ đại Trung Hoa, chữ 'thảo phạt' (讨伐) dùng rất phổ biến để chỉ các cuộc thiên tử đem quân đi đánh chư hầu làm phản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phạt
Thanh nặng trong tiếng Việt (Phạt) tương ứng với âm vực trầm cắt đứt, khác với thanh 2 tiếng Trung là thanh điệu đi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ / Âm Kun: う.つ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
벌
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ph/v trong âm Hán Việt (fá ➔ phạt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) cầm cây GIÁO dài (戈) đi phạt cây rừng và chinh phạt kẻ thù.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
阀
fávan / thế lực / phiệt+ 门 (cánh cửa)
垡
fáto turn the soil; upturned soil+ 土 (đất đai)
筏
fávariant of 筏[fa2]+ ⺮ (cây tre)
閥
+ 門 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
代(dài)
Chữ 代 dùng bộ 弋 bên phải, còn chữ 伐 dùng bộ 戈 (có thêm nét phẩy và chấm nhỏ bên trên).
我(wǒ)
Chữ 我 cũng chứa bộ 戈 nhưng bên trái là bộ thủ khác (手), không phải bộ nhân đứng 亻.
Thử thách phản xạ
政府决定 [___] 掉这片树木以修 道路。
Gợi ý: fá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 伐 (戈) với chữ 代 (弋), dẫn đến viết sai nét cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 伐, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'chặt/phạt' bao gồm bộ nhân đứng và bộ mâu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

伐fáchặt, đốn, đánh phạt, khoe khoang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0