HanziGuru.休 · xiū
休
xiū[xiu1]Thanh 1

nghỉ ngơi

EN: surname Xiu · to rest · to stop doing sth for a period of time

HSK 1Hán Việt: Hưu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghỉ ngơi

Hán Việt: Hưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải cân đối: bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, chữ mộc (木) ở bên phải chiếm khoảng 2/3 chiều rộng. Cả hai phần cần có độ cao tương đương nhau.

nghỉ ngơi, dừng lại

thôi, chấm dứt hoạt động trong một khoảng thời gianhọ Hưuchớ, đừng (dùng trong câu mệnh lệnh cấm đoán)
Động từTrung lập#hành động#thời gian rảnh#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 你今天需要好好休息。
    Nǐ jīntiān xūyào hǎohǎo xiūxī.
    Hôm nay bạn cần nghỉ ngơi thật tốt.
  • 周六和周日我通常在家休息。
    Zhōuliù hé zhōurì wǒ tōngcháng zài jiā xiūxī.
    Thứ Bảy và Chủ Nhật tôi thường ở nhà nghỉ ngơi.
/[ɕi̯u˥˥]/Thanh điệu: 55
休
xiūxiu1
++
¯(55)
=xiū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xiêu”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hưu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iu đọc như -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1: ngân cao đều 55, không lên không xuống, giống như tiếng 'i' kéo dài ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiǎo (tiểu) nếu không nghe rõ phần vận mẫu iu và độ cao của thanh điệu ngang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ đều ngang, tay đưa thẳng sang ngang ở tầm cao trước mặt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải cân đối: bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, chữ mộc (木) ở bên phải chiếm khoảng 2/3 chiều rộng. Cả hai phần cần có độ cao tương đương nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người)

Bên trái là hình ảnh con người (亻), bên phải là cái cây (木). Chữ Hán ghép lại ý chỉ một người đang dựa lưng vào gốc cây để nghỉ ngơi.

  • 亻 con người
  • 木 cái cây
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ hội ý cổ xưa miêu tả cảnh một người (亻) dừng chân, đứng hoặc dựa vào cái cây (木) để lấy lại sức sau khi làm việc mệt nhọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'dựa vào cây nghỉ ngơi', chữ phát triển thành nghĩa chung là 'nghỉ ngơi', 'dừng lại', và sau này mở rộng ra cả các nghĩa liên quan đến việc chấm dứt hay từ bỏ.

  • Hình ảnh tượng hình kinh điển cho thấy mối quan hệ gắn bó giữa con người và thiên nhiên trong văn hóa nông nghiệp cổ đại Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hưu
Thanh 1 tiếng Trung (xiū - ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi chuyển sang tiếng Việt thường mang dấu ngang hoặc sắc tùy từ ghép (ví dụ: nghỉ hưu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: やす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
휴
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc h- trong từ Hán Việt (như xiū ➔ hưu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) đi đường mệt mỏi, liền tiến tới dựa lưng vào thân một cái cây lớn (木) để thả lỏng cơ thể và nghỉ ngơi (休).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咻
xiūcall out; jeer+ 口 (cái miệng)
庥
xiūprotection; shade+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
貅
xiūsee 貔貅[pi2 xiu1], composite mythical animal (originally 貅 was the female)+ 豸 (thú dữ)
髹
xiūred lacquer; to lacquer+ 髟 (tóc dài)
Chữ dễ nhầm (形近字)
体(tǐ)
Chữ休 có chữ mộc (木) bên phải (người nghỉ dưới cây), còn chữ体 có chữ bản (本) bên phải (thân thể con người).
木(mù)
Chữ木 chỉ là cái cây đứng độc lập, còn chữ休 có thêm bộ nhân đứng ở bên trái.
Thử thách phản xạ
工作了一整天,我需要好好的[___]一下。
Gợi ý: xiū
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải của chữ 休 thành chữ 本 hoặc quên mất bộ nhân đứng bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 休, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'nghỉ ngơi' (xiū) kết hợp từ 'người' và 'cây'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

休xiūnghỉ ngơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0