Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 𠂉 và các nét dưới) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傷, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn, nay giản thể hóa thành cấu trúc gọn gàng hơn ở phần dưới.
1. Ý nghĩa
Bị thương, làm cho bị thương, vết thương
Tổn hại, đau lòng (về mặt tinh thần như thương tâm)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#y tế#cảm xúc#hành động
Ví dụ thực tế
他受了伤。
Tā shòule shāng.
Anh ấy bị thương rồi.
不要伤害别人。
Bùyào shānghài biérén.
Đừng làm tổn thương người khác.
2. Phát âm
/[ʂɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
伤
shāngshang1
|
++
¯(55)
=shāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi sát qua khe hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như nốt nhạc cao giữ nguyên không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng răng (s) hoặc không phân biệt được độ uốn lưỡi của sh so với s.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao trước mặt giống như vẽ một đường phẳng trên không trung, thể hiện sự kéo dài của thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 𠂉 và các nét dưới) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傷, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn, nay giản thể hóa thành cấu trúc gọn gàng hơn ở phần dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)
Biểu thanh (声旁):𠂉 (âm gốc: shang)
Con người (亻) gặp rủi ro hay tai nạn khiến cơ thể bị tổn thương sâu sắc.
亻 Con người
𠂉 Yếu tố ngữ âm và tạo hình
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nhân (con người) kết hợp với phần biểu âm gợi lên ý nghĩa con người gánh chịu thương tích.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vết thương thể xác trên cơ thể người, nghĩa mở rộng ra thành tổn hại tinh thần, thiệt hại tài sản hoặc làm đau lòng.
Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với chiến trận hoặc tai nạn lao động.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Thanh ngang trong tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, còn âm Hán Việt 'Thương' mang dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: いた.む, いた.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th hoặc s/ch trong âm Hán Việt (ví dụ: shāng ➔ thương).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một CON NGƯỜI (亻) đi đứng bất cẩn bị va quẹt, để lại VẾT THƯƠNG (shāng) rướm máu phải băng bó.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
汤
tāngCanh, nước sôiThay bộ nhân đứng bằng bộ thủy (氵) ➔ canh nước sôi.
杨
yángCây dươngThay bộ nhân đứng bằng bộ mộc (木) ➔ cây dương.
Chữ dễ nhầm (形近字)
汤(tāng)
Chữ 伤 có bộ Nhân đứng (亻) liên quan đến con người bị thương, còn chữ 汤 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước và canh.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他在车祸中受了很重的[___]。
Gợi ý: shāng
Lỗi hay gặp
Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 伤 (shāng) và các chữ cùng họ có bộ thủy (氵) hoặc bộ mộc (木) do cấu trúc bên phải tương tự nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 伤, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bị thương' với âm đọc shāng?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
伤shāngbị thương, tổn thương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...