HanziGuru.傷 · shāng
傷
shāng[shang1]Thanh 1

bị thương, tổn thương

EN: to injure · injury · wound

HSK 3Hán Việt: Thương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bị thương, tổn thương

Hán Việt: Thương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 𠂉 và các nét dưới) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傷, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn, nay giản thể hóa thành cấu trúc gọn gàng hơn ở phần dưới.

Bị thương, làm cho bị thương, vết thương

Tổn hại, đau lòng (về mặt tinh thần như thương tâm)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#y tế#cảm xúc#hành động
Ví dụ thực tế
  • 他受了伤。
    Tā shòule shāng.
    Anh ấy bị thương rồi.
  • 不要伤害别人。
    Bùyào shānghài biérén.
    Đừng làm tổn thương người khác.
/[ʂɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
傷
shāngshang1
++
¯(55)
=shāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi sát qua khe hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như nốt nhạc cao giữ nguyên không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng răng (s) hoặc không phân biệt được độ uốn lưỡi của sh so với s.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao trước mặt giống như vẽ một đường phẳng trên không trung, thể hiện sự kéo dài của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 𠂉 và các nét dưới) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傷, phần bên phải ban đầu phức tạp hơn, nay giản thể hóa thành cấu trúc gọn gàng hơn ở phần dưới.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 𠂉 (âm gốc: shang)

Con người (亻) gặp rủi ro hay tai nạn khiến cơ thể bị tổn thương sâu sắc.

  • 亻 Con người
  • 𠂉 Yếu tố ngữ âm và tạo hình
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nhân (con người) kết hợp với phần biểu âm gợi lên ý nghĩa con người gánh chịu thương tích.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vết thương thể xác trên cơ thể người, nghĩa mở rộng ra thành tổn hại tinh thần, thiệt hại tài sản hoặc làm đau lòng.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với chiến trận hoặc tai nạn lao động.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Thanh ngang trong tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, còn âm Hán Việt 'Thương' mang dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: いた.む, いた.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th hoặc s/ch trong âm Hán Việt (ví dụ: shāng ➔ thương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) đi đứng bất cẩn bị va quẹt, để lại VẾT THƯƠNG (shāng) rướm máu phải băng bó.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
汤
tāngCanh, nước sôiThay bộ nhân đứng bằng bộ thủy (氵) ➔ canh nước sôi.
杨
yángCây dươngThay bộ nhân đứng bằng bộ mộc (木) ➔ cây dương.
Chữ dễ nhầm (形近字)
汤(tāng)
Chữ 伤 có bộ Nhân đứng (亻) liên quan đến con người bị thương, còn chữ 汤 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước và canh.
Thử thách phản xạ
他在車禍中受了很重的[___]。
Gợi ý: shāng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 伤 (shāng) và các chữ cùng họ có bộ thủy (氵) hoặc bộ mộc (木) do cấu trúc bên phải tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 伤, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bị thương' với âm đọc shāng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

傷shāngbị thương, tổn thương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0