EN: partner; companion; comrade; associate · to accompany
HSK 4Hán Việt: Bạn
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bạn đồng hành, người đi cùng, kết bạn, hộ tống
Hán Việt: Bạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng và viết gọn gàng, phần bên phải (半) chiếm 2/3 diện tích còn lại, các nét ngang ở bên phải cần song song và cân đối.
1. Ý nghĩa
bạn đồng hành, người cùng đi hoặc hợp tác
đồng chí, chiến hữuhộ tống, đi kèm theo
Danh từ / Động từTrung tính#quan hệ xã hội#hành động#con người
Ví dụ thực tế
同伴
tóngbàn
bạn đồng hành, chiến hữu
结伴
jiébàn
kết bạn đi chung, đi cùng nhau
2. Phát âm
/[pan⁵¹]/Thanh điệu: 51
伴
bànban4
|
++
`(51)
=bàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mím hai môi lại với nhau rồi mở ra để phát âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc kết hợp dấu nặng được đọc dứt khoát, đi từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đi trước một thanh 4 khác, âm tiết đầu tiên đọc ngắn và nhẹ hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng rơi xuống mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc lướt không tạo độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay dứt khoát chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang không trung (thanh 4).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng và viết gọn gàng, phần bên phải (半) chiếm 2/3 diện tích còn lại, các nét ngang ở bên phải cần song song và cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người, liên quan đến quan hệ giữa người với người)
Biểu thanh (声旁):半 (âm gốc: bàn)
Chữ 伴 gồm bộ Nhân đứng (亻) bên trái chỉ con người và chữ Bán (半) bên phải chỉ âm đọc và ý nghĩa một nửa/sự chia sẻ. Ý nói người cùng chia đôi gánh nặng hoặc đi cùng một nửa con đường với mình.
亻 con người
半 một nửa, chia sẻ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 半 (bàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 伴 được cấu tạo từ bộ Nhân (con người) kết hợp với chữ 半 (bán - một nửa). Ban đầu biểu thị hình ảnh hai người chia đôi công việc hoặc đi cùng nhau như một nửa của mình.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chia sẻ một nửa công việc hay cuộc sống, chữ phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là bạn đồng hành, người cùng chung chí hướng hoặc hộ tống.
Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ quan hệ con người thường mượn bộ Nhân đứng làm gốc để phân loại.
Chữ 半 vốn có hình tượng chiếc dao cắt đôi vật phẩm, kết hợp với người tạo ra khái niệm gắn bó chia sẻ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạn
Âm Hán Việt là 'Bạn', tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có sắc thái ngữ nghĩa gắn liền với người bạn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: ともな.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với âm b/ph trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (伴 ➔ bạn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một CON NGƯỜI (亻) đứng chung MỘT NỬA (半) cuộc đời với bạn chính là BẠN ĐỒNG HÀNH (伴) của bạn.