HanziGuru.位 · wèi
位
wèi[wei4]Thanh 4

vị trí, chỗ ngồi, lượng từ chỉ người một cách kính trọng

EN: position · location · place

HSK 2Hán Việt: Vị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vị trí, chỗ ngồi, lượng từ chỉ người một cách kính trọng

Hán Việt: Vị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (立) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

vị trí, chỗ ngồi

lượng từ kính trọng dùng cho người (như vị khách, vị thầy giáo)vị thế, chức vụđơn vị bit trong tin học hoặc thế năng trong vật lý
Danh từ / Lượng từTrung lập / Trang trọng#không gian#chức vụ#nhân sự#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 请问这里有人吗?——有人,这个座位有人了。
    Qǐngwèn zhèli yǒu rén ma? —— Yǒu rén, zhège zuòwèi yǒu rén le.
    Xin hỏi ở đây có ai không? —— Có người rồi, chỗ ngồi này có người rồi.
  • 这位是我们的中文老师。
    Zhè wèi shì wǒmen de zhōngwén lǎoshī.
    Vị này là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi.
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
位
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi chúm lại tạo âm lướt bán nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong 'vây')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu nặng nhưng đi từ trên cao xuống thấp và dứt khoát hơn rất nhiều, tương đương nhịp ra lệnh sắc lạnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ nguyên độ cao từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không đủ dứt khoát từ trên cao rơi xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ trên cao chém thẳng mạnh xuống dưới, giống như dùng dao cắt dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (立) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, liên quan đến con người hoặc chỗ ngồi của con người)

Biểu thanh (声旁): 立 (âm gốc: lì / wèi)

Bên trái là hình ảnh con người (亻), bên phải là cái stand / cái giá đứng thẳng (立). Con người đứng (立) vào đúng vị trí (位) của mình.

  • 亻 Người
  • 立 Đứng thẳng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 位 kết hợp giữa bộ nhân (người) thể hiện ý nghĩa liên quan đến con người và chữ lập (đứng) thể hiện âm đọc cũng như hình ảnh đứng vững tại một chỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'đứng ở một chỗ' phát triển thành 'chỗ ngồi', 'vị trí', rồi mở rộng thành chức vụ xã hội và lượng từ tôn kính cho con người.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ ngôi vị của vua chúa hoặc vị trí triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vị
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), khi chuyển sang tiếng Việt qua âm Hán Việt tương ứng với dấu nặng (vị), tạo sự liên tưởng âm rất gần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ / Âm Kun: くらい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung thường tương đương với v hoặc u trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) **đứng** (立) thẳng nghiêm túc vào đúng **vị trí** (位) được phân công trên sân khấu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
涖
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
坐(zuò)
坐 có nghĩa là ngồi (hai người ngồi trên đất), trong khi 位 là vị trí đứng hoặc chỗ ngồi có người.
Thử thách phản xạ
老师,请问我的座位在哪一个[___]?
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách dùng '位' làm lượng từ tôn kính cho người với các lượng từ thông thường như '个'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 位, hãy đọc âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết nó dùng làm lượng từ cho ai?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'vị trí' (位) bằng chữ Hán và đọc với thanh điệu đúng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

位wèivị trí, chỗ ngồi, lượng từ chỉ người một cách kính trọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0