HanziGuru.併 · bìng
併
bìng[bing4]Thanh 4

kết hợp, sáp nhập, đồng thời

EN: to combine · to amalgamate

HSK 3Hán Việt: Tịnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kết hợp, sáp nhập, đồng thời

Hán Việt: Tịnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái và bên phải có chiều rộng tương đương, nét mác ở trái cần thu nhỏ để nhường chỗ cho phần phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là '併', được giản thể hóa thành '并' bằng cách viết gọn lại các nét tượng hình bên trong để dễ viết hơn.

kết hợp, sáp nhập, gộp lại

đồng thời, lại cònnhấn mạnh sự phủ định (thường dùng trong dạng '并/并不')
Động từ / Phó từTrung cấp / Văn phong trang trọng#hành động#tổ chức#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他们决定把两家公司合并。
    Tāmendìngjuédìbǎliǎngjiāgōngsīhébìng.
    Họ quyết định sáp nhập hai công ty lại với nhau.
  • 我并不觉得这样做有什么不对。
    Wǒbìngbùjuédezěnyàngzuòyǒushénmĕibùduì.
    Tôi hoàn toàn không thấy làm như vậy có gì là sai.
/[pɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
併
bìngbing4
++
`(51)
=bìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự âm tiết mang dấu nặng đọc mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (bīng - băng) hoặc thanh 3 (bǐng - bỉnh) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát theo chiều thẳng đứng, giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao cắt ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái và bên phải có chiều rộng tương đương, nét mác ở trái cần thu nhỏ để nhường chỗ cho phần phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là '併', được giản thể hóa thành '并' bằng cách viết gọn lại các nét tượng hình bên trong để dễ viết hơn.

Bộ thủ 干 · Bộ Can (can can thiệp, thiên can)

Biểu ý (形旁): 丷 (Biểu thị sự song song, đứng cạnh nhau)

Hai người đứng song song (丷) cùng gánh vác chung một việc, tượng trưng cho sự kết hợp và sáp nhập.

  • 丷 Hai hình người đứng cạnh nhau
  • 干 Gắn kết, can dự
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng sóng vai nhau, ngụ ý cùng tiến, song hành hoặc kết hợp làm một.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đứng sóng vai, sánh vai nhau, chữ phát triển thành ý nghĩa kết hợp, gộp lại và mở rộng ra thành phó từ chỉ sự đồng thời hoặc nhấn mạnh phủ định.

  • Trong chữ Hán cổ, '并' và '併' từng có lúc dùng thay thế cho nhau trước khi được phân định rõ ràng trong các triều đại sau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịnh
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt là 'Tịnh'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ / Âm Kun: あわせる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
병
Quy luật chuyển âm: Âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b- trong tiếng Việt; vần -ing tương ứng với vần -inh.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người (丷) cùng chung tay gánh vác công việc (干) để KẾT HỢP lực lượng lại với nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饼
bǐngbánhThêm bộ thực (饣) ở bên trái chỉ đồ ăn (bánh quy, bánh ngọt).
屏
píngbình phongThêm bộ thi (尸) ở trên, chỉ tấm bình phong che chắn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
并(bìng)
Dễ nhầm giữa dạng giản thể '并' và phồn thể '併'. Cần chú ý dạng giản thể gồm bộ can viết gọn lại.
Thử thách phản xạ
這家公司決定和另一家[___]。
Gợi ý: bìng
Lỗi hay gặp

Học viên thường nhầm lẫn cách dùng của '并不' (hoàn toàn không) với các phó từ phủ định thông thường như '不', dẫn đến dùng sai ngữ pháp nhấn mạnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '并', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 4 của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'kết hợp, sáp nhập' (bìng) sử dụng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

併bìngkết hợp, sáp nhập, đồng thời
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0